power of attorney
Danh từ: Giấy ủy quyền (power of attorney) là một văn bản pháp lý cho phép một người (người được ủy quyền) hành động thay mặt cho người khác (người ủy quyền) trong các vấn đề tài chính, pháp lý hoặc y tế.
- (Cô ấy đã ký một giấy ủy quyền để cho anh trai mình quản lý tài chính của cô.)
- (Một giấy ủy quyền có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào nếu người ủy quyền còn minh mẫn.)
"Durable power of attorney": giấy ủy quyền bền vững, có hiệu lực ngay cả khi người ủy quyền mất năng lực hành vi.
- A durable power of attorney remains valid even if you become incapacitated. (Một giấy ủy quyền bền vững vẫn có hiệu lực ngay cả khi bạn mất năng lực hành vi.)
"Medical power of attorney": giấy ủy quyền y tế, cho phép người được ủy quyền đưa ra quyết định về chăm sóc sức khỏe.
- With a medical power of attorney, your agent can decide on your treatment. (Với giấy ủy quyền y tế, người đại diện của bạn có thể quyết định về việc điều trị của bạn.)
"Springing power of attorney": giấy ủy quyền có điều kiện, chỉ có hiệu lực khi một sự kiện cụ thể xảy ra (ví dụ: khi người ủy quyền mất năng lực).
- A springing power of attorney only takes effect when a doctor declares you incompetent. (Một giấy ủy quyền có điều kiện chỉ có hiệu lực khi bác sĩ tuyên bố bạn mất năng lực.)
Attorney-in-fact (danh từ): người được ủy quyền, người hành động thay mặt theo giấy ủy quyền.
- The attorney-in-fact must act in the best interest of the grantor. (Người được ủy quyền phải hành động vì lợi ích tốt nhất của người ủy quyền.)
Grantor (danh từ): người ủy quyền, người ký giấy ủy quyền.
- The grantor can specify the limits of the power of attorney. (Người ủy quyền có thể quy định các giới hạn của giấy ủy quyền.)
- Authorization (danh từ): sự ủy quyền, sự cho phép.
- Delegation of authority (danh từ): sự ủy thác quyền hạn.
- Legal proxy (danh từ): người đại diện pháp lý.
To grant a power of attorney: cấp giấy ủy quyền.
- He decided to grant a power of attorney to his lawyer. (Anh ấy quyết định cấp giấy ủy quyền cho luật sư của mình.)
To revoke a power of attorney: thu hồi giấy ủy quyền.
- You can revoke a power of attorney at any time. (Bạn có thể thu hồi giấy ủy quyền bất cứ lúc nào.)
To hold power of attorney: nắm giữ giấy ủy quyền.
- She holds power of attorney for her elderly father. (Cô ấy nắm giữ giấy ủy quyền cho người cha già của mình.)
To act under a power of attorney: hành động dựa trên giấy ủy quyền.
- The agent acted under a power of attorney to sell the property. (Người đại diện đã hành động dựa trên giấy ủy quyền để bán tài sản.)