power steering

power steering

The driver turns the steering wheel easily thanks to the car's power steering.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống lái trợ lực (trong ô tô) – một hệ thống lái trong đó năng lượng từ động cơ hoặc điện sẽ khuếch đại lực tác động lênlăng, giúp người lái dễ dàng xoaylăng hơn, đặc biệt khi xe chạy chậm hoặc dừng.

dụ sử dụng
  • (Xe ô tô hiện đại được trang bị hệ thống lái trợ lực để việc lái xe trở nên dễ dàng hơn.)
  • (Nếu không hệ thống lái trợ lực, xoaylăngtốc độ thấp sẽ đòi hỏi nhiều sức hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Power steering fluid": Dầu trợ lực láichất lỏng thủy lực được sử dụng trong hệ thống lái trợ lực thủy lực.
    • You need to check the power steering fluid level regularly. (Bạn cần kiểm tra mức dầu trợ lực lái thường xuyên.)
  • "Electric power steering": Hệ thống lái trợ lực điệnloại trợ lực lái sử dụng - điện thay vì thủy lực.
    • Electric power steering is more energy-efficient than hydraulic power steering. (Hệ thống lái trợ lực điện tiết kiệm năng lượng hơn so với hệ thống lái trợ lực thủy lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Power steering pump (danh từ): Bơm trợ lực láibộ phận tạo áp lực dầu trong hệ thống lái trợ lực thủy lực.
    • The power steering pump failed, causing the steering wheel to become stiff. (Bơm trợ lực lái bị hỏng, khiếnlăng trở nên cứng.)
  • Power steering rack (danh từ): Thanh răng trợ lực láibộ phận chuyển đổi chuyển động xoay củalăng thành chuyển động thẳng của bánh xe.
    • The power steering rack needs to be replaced due to a leak. (Thanh răng trợ lực lái cần được thay thế do bị rỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Steering assist (danh từ): Hỗ trợ láithuật ngữ chung chỉ các hệ thống giúp người lái xoaylăng dễ dàng hơn.
  • Servo steering (danh từ): Hệ thống lái servo – một tên gọi khác của hệ thống lái trợ lực, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "power steering", đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "power steering" trong tiếng Anh.