power structure

power structure

The diagram illustrates the power structure of a small company.

Định nghĩa

Danh từ: cấu quyền lựccách tổ chức phân bổ quyền lực giữa các cá nhân hoặc nhóm trong một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội, thường được thể hiện qua các cấp bậc mối quan hệ thứ bậc.

dụ sử dụng
  • ( cấu quyền lực của công ty rất phân cấp, với CEO ở vị trí cao nhất.)
  • (Hiểu cấu quyền lực của một đảng chính trị giúp dự đoán các quyết định của .)
  • (Trong nhiều xã hội truyền thống, cấu quyền lực dựa trên tuổi tác giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to challenge the power structure": thách thức cấu quyền lực hiện tại.

    • Activists sought to challenge the power structure by promoting grassroots movements. (Các nhà hoạt động tìm cách thách thức cấu quyền lực bằng cách thúc đẩy các phong trào cơ sở.)
  • "to maintain the power structure": duy trì cấu quyền lực.

    • The elite often uses laws to maintain the existing power structure. (Giới tinh hoa thường sử dụng luật pháp để duy trì cấu quyền lực hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Power (n): quyền lực.
  • Structure (n): cấu trúc.
  • Power dynamics (n): động lực quyền lực (cách quyền lực thay đổi tương tác).
    • The power dynamics in the classroom shifted when the new teacher arrived. (Động lực quyền lực trong lớp học thay đổi khi giáo viên mới đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hierarchy: hệ thống thứ bậc.
  • Authority structure: cấu thẩm quyền.
  • Power hierarchy: thứ bậc quyền lực.
Các cụm từ liên quan
  • Power structure thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội học, hoặc quản lý để chỉ sự sắp xếp quyền lực một cách hệ thống.
Thành ngữ liên quan
  • "the powers that be": những người nắm quyền lực (thường dùng để chỉ cấp trên hoặc chính quyền).
    • The powers that be decided to restructure the entire department. (Những người nắm quyền lực đã quyết định tái cấu trúc toàn bộ bộ phận.)