power trip
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng trong văn nói): - Hành vi lạm quyền để thỏa mãn bản thân: "power trip" chỉ hành động của một người khi cố tình sử dụng quyền lực hoặc vị trí của mình để kiểm soát, hạ thấp hoặc làm khó người khác, nhằm mục đích tự tôn và cảm thấy mình quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đang hoàn toàn lạm quyền; anh ta bắt mọi người chờ đợi hàng giờ chỉ để chứng tỏ mình là người ra quyết định.)
- (Đừng để việc thăng chức mới của bạn biến thành hành vi lạm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a power trip": đang trong trạng thái lạm quyền.
- He's been on a power trip ever since he became the team leader. (Anh ta đã lạm quyền kể từ khi trở thành trưởng nhóm.)
- "power trip behavior": hành vi lạm quyền.
- The boss's power trip behavior is causing low morale in the office. (Hành vi lạm quyền của sếp đang gây ra tinh thần làm việc thấp trong văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Power-tripper (danh từ): người hay lạm quyền.
- He's known as a power-tripper who enjoys bossing others around. (Anh ta nổi tiếng là kẻ lạm quyền, thích sai bảo người khác.)
- Power-hungry (tính từ): khao khát quyền lực.
- A power-hungry politician often engages in power trips. (Một chính trị gia khao khát quyền lực thường có hành vi lạm quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Abuse of power: lạm dụng quyền lực.
- Control freak: người thích kiểm soát mọi thứ.
- Ego trip: hành vi tự tôn, tự cao.
Các cụm từ liên quan
- To go on a power trip: bắt đầu lạm quyền.
- After getting a small promotion, he went on a power trip. (Sau khi được thăng chức nhỏ, anh ta bắt đầu lạm quyền.)
- To have a power trip: có hành vi lạm quyền.
- She's having a power trip by denying everyone's leave requests. (Cô ta đang lạm quyền bằng cách từ chối mọi đơn xin nghỉ phép.)
Thành ngữ liên quan
- Power corrupts: quyền lực làm hỏng con người.
- The saying "power corrupts" is clearly seen in his power trip. (Câu nói "quyền lực làm hỏng con người" được thấy rõ trong hành vi lạm quyền của anh ta.)
- Absolute power: quyền lực tuyệt đối.
- Absolute power often leads to a dangerous power trip. (Quyền lực tuyệt đối thường dẫn đến hành vi lạm quyền nguy hiểm.)