power walking
Định nghĩa
Danh từ:
- Đi bộ nhanh kết hợp vung tay mạnh: "power walking" là một hình thức tập thể dục tim mạch bao gồm việc đi bộ với tốc độ nhanh, kết hợp với động tác vung tay mạnh mẽ để tăng cường hiệu quả vận động và đốt cháy calo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tập đi bộ nhanh kết hợp vung tay mỗi sáng để giữ dáng.)
- (Đi bộ nhanh kết hợp vung tay là bài tập ít tác động, phù hợp với mọi lứa tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take up power walking": bắt đầu tập luyện môn đi bộ nhanh kết hợp vung tay.
- He decided to take up power walking after his doctor recommended it. (Anh ấy quyết định bắt đầu tập đi bộ nhanh kết hợp vung tay sau khi bác sĩ khuyên dùng.)
"power walking technique": kỹ thuật đi bộ nhanh kết hợp vung tay.
- Proper power walking technique involves keeping your back straight and swinging your arms from the shoulders. (Kỹ thuật đi bộ nhanh kết hợp vung tay đúng cách bao gồm giữ lưng thẳng và vung tay từ vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Power walker (danh từ): người tập đi bộ nhanh kết hợp vung tay.
- She is an avid power walker who trains daily. (Cô ấy là một người tập đi bộ nhanh kết hợp vung tay nhiệt tình, tập luyện hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Brisk walking: đi bộ nhanh (nhưng không nhất thiết phải vung tay mạnh).
- Fast walking: đi bộ tốc độ cao (tập trung vào tốc độ hơn là kỹ thuật vung tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk off: đi bộ để giảm cân hoặc giảm căng thẳng.
- She walked off her stress by doing power walking. (Cô ấy giảm căng thẳng bằng cách tập đi bộ nhanh kết hợp vung tay.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the pavement: bắt đầu đi bộ hoặc chạy bộ trên đường.
- Every morning, she hits the pavement for her power walking routine. (Mỗi sáng, cô ấy ra đường để thực hiện bài tập đi bộ nhanh kết hợp vung tay.)