power-driven

power-driven

A worker uses a power-driven drill to make a hole in a wooden board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chạy bằng động cơ, được dẫn động bằng năng lượng: "Power-driven" mô tả một thiết bị, máy móc hoặc công cụ hoạt động nhờ vào một động cơ ( khí, điện, thủy lực, v.v.) thay vì sức người hoặc sức động vật.
dụ sử dụng
  • (Một dụng cụ cầm tay chạy bằng động cơ nhanh hơn nhiều so với dụng cụ thủ công.)
  • (Nhà máy sử dụng máy móc chạy bằng động cơ để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Power-driven vehicle": phương tiện chạy bằng động cơ (xe hơi, xe máy, v.v.).

    • All power-driven vehicles must be registered with the traffic department. (Tất cả phương tiện chạy bằng động cơ phải được đăng ký với sở giao thông.)
  • "Power-driven pump": máy bơm chạy bằng động cơ.

    • The power-driven pump can move water faster than a hand pump. (Máy bơm chạy bằng động cơ có thể di chuyển nước nhanh hơn máy bơm tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Power-driven (adj): như định nghĩa trên.
  • Power (n): sức mạnh, năng lượng, điện năng.
  • Drive (v): lái, dẫn động, điều khiển.
Từ đồng nghĩa
  • Motorized: được cơ giới hóa, chạy bằng động cơ.
  • Powered: được cung cấp năng lượng.
  • Engine-driven: dẫn động bằng động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "power-driven", nhưng có thể dùng:
    • Run on power: chạy bằng năng lượng.
      • This machine runs on power from the grid. (Máy này chạy bằng năng lượng từ lưới điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "power-driven". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "Power is nothing without control": sức mạnh vô nghĩa nếu không sự kiểm soát (thường dùng trong quảng cáo lốp xe hoặc ngữ cảnh kỹ thuật).