power-driven
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chạy bằng động cơ, được dẫn động bằng năng lượng: "Power-driven" mô tả một thiết bị, máy móc hoặc công cụ hoạt động nhờ vào một động cơ (cơ khí, điện, thủy lực, v.v.) thay vì sức người hoặc sức động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Một dụng cụ cầm tay chạy bằng động cơ nhanh hơn nhiều so với dụng cụ thủ công.)
- (Nhà máy sử dụng máy móc chạy bằng động cơ để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Power-driven vehicle": phương tiện chạy bằng động cơ (xe hơi, xe máy, v.v.).
- All power-driven vehicles must be registered with the traffic department. (Tất cả phương tiện chạy bằng động cơ phải được đăng ký với sở giao thông.)
"Power-driven pump": máy bơm chạy bằng động cơ.
- The power-driven pump can move water faster than a hand pump. (Máy bơm chạy bằng động cơ có thể di chuyển nước nhanh hơn máy bơm tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Power-driven (adj): như định nghĩa trên.
- Power (n): sức mạnh, năng lượng, điện năng.
- Drive (v): lái, dẫn động, điều khiển.
Từ đồng nghĩa
- Motorized: được cơ giới hóa, chạy bằng động cơ.
- Powered: được cung cấp năng lượng.
- Engine-driven: dẫn động bằng động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "power-driven", nhưng có thể dùng:
- Run on power: chạy bằng năng lượng.
- This machine runs on power from the grid. (Máy này chạy bằng năng lượng từ lưới điện.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "power-driven". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "Power is nothing without control": sức mạnh là vô nghĩa nếu không có sự kiểm soát (thường dùng trong quảng cáo lốp xe hoặc ngữ cảnh kỹ thuật).