powerbroker

powerbroker

A powerbroker shakes hands with a candidate in a busy campaign office.

Định nghĩa

Danh từ: Người trung gian quyền lựcmột cá nhân ảnh hưởng lớn trong xã hội, chính trị hoặc kinh doanh nhờ vào khả năng kiểm soát hoặc chi phối người khác, phiếu bầu, hoặc các nguồn lực quan trọng. Người này thường đứng sau hậu trường để dàn xếp, thương lượng tạo ra các thỏa thuận lợi cho mình hoặc cho bên họ đại diện.

dụ sử dụng
  • (Một người trung gian quyền lực giúp bạn một ân huệ sẽ mong bạn đáp lại điều đó.)
  • (Thượng nghị sĩ một người trung gian quyền lực chủ chốtthủ đô, kiểm soát phiếu bầu từ nhiều khu vực bỏ phiếu quyết định.)
  • (Ở Hollywood, một vài người đại diện quyền lực đóng vai trò người trung gian quyền lực, quyết định diễn viên nào nhận được các vai chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a powerbroker": đóng vai trò người trung gian quyền lực.
    • He acted as a powerbroker between the two rival factions. (Anh ta đóng vai trò người trung gian quyền lực giữa hai phe đối địch.)
  • "political powerbroker": người trung gian quyền lực trong chính trị.
    • The lobbyist is a well-known political powerbroker in Washington. (Người vận động hành lang một người trung gian quyền lực chính trị nổi tiếng ở Washington.)
  • "shadow powerbroker": người trung gian quyền lực trong bóng tối, hoạt động không chính thức.
    • Behind the scenes, a shadow powerbroker controlled the election. (Đằng sau hậu trường, một người trung gian quyền lực trong bóng tối đã kiểm soát cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Power broker (cách viết khác): cùng nghĩa với "powerbroker".
  • Broker (n): người môi giới (trong kinh doanh, bất động sản), nhưng "powerbroker" mang hàm ý về quyền lực hơn tài chính.
  • Kingmaker (n): người tạo ra vua, tương tự nhưng nhấn mạnh việc đưa người khác lên vị trí quyền lực.
Từ đồng nghĩa
  • Người thế lực: một người ảnh hưởng lớn.
    • He is a man of influence in the business world. (Ông ta một người thế lực trong giới kinh doanh.)
  • Người cầm cân nảy mực: người quyền quyết định hoặc điều chỉnh các mối quan hệ quyền lực.
    • The judge acted as a mediator, but the real powerbroker was the local mayor. (Thẩm phán đóng vai trò hòa giải, nhưng người cầm cân nảy mực thực sự thị trưởng địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To broker a deal: môi giới một thỏa thuận.
    • The powerbroker brokered a deal between the two companies. (Người trung gian quyền lực đã môi giới một thỏa thuận giữa hai công ty.)
  • To pull strings: kéo dây, sử dụng ảnh hưởng để đạt được điều đó.
    • As a powerbroker, she can pull strings to get things done. ( một người trung gian quyền lực, ấy có thể kéo dây để hoàn thành mọi việc.)
Thành ngữ liên quan
  • The power behind the throne: quyền lực đằng sau ngai vàngchỉ người thực sự nắm quyền nhưng không chính thức.
    • Although the president is the public face, the powerbroker is the power behind the throne. (Mặc dù tổng thống bộ mặt công khai, nhưng người trung gian quyền lực mới quyền lực đằng sau ngai vàng.)
  • To hold the cards: nắm giữ các lá bài, tức là nắm quyền kiểm soát.
    • In this negotiation, the powerbroker holds all the cards. (Trong cuộc đàm phán này, người trung gian quyền lực nắm giữ tất cả các lá bài.)

Từ gần giống

Từ chứa "powerbroker"