powered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cung cấp năng lượng, chạy bằng năng lượng: "powered" mô tả một vật, thiết bị, hoặc phương tiện hoạt động nhờ một nguồn năng lượng cụ thể (như điện, xăng, năng lượng mặt trời, v.v.). Từ này thường được dùng kết hợp với một danh từ chỉ loại năng lượng để tạo thành cụm từ ghép.
- Có động cơ, được trang bị động lực: Dùng để chỉ các máy móc, thiết bị có khả năng vận hành nhờ nguồn lực bên ngoài, trái ngược với các vật vận hành thủ công hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sử dụng máy móc chạy bằng năng lượng mặt trời.)
- (Đây là một chiếc đèn pin chạy bằng pin.)
- (Chuyến bay có động cơ của máy bay kéo dài hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "powered by": Được cung cấp năng lượng bởi (thường dùng trong quảng cáo, mô tả kỹ thuật).
- The car is powered by an electric motor. (Chiếc xe được cung cấp năng lượng bởi một động cơ điện.)
- "high-powered": Có công suất lớn, mạnh mẽ (thường dùng cho máy móc, hoặc ẩn dụ cho con người, tổ chức).
- She works for a high-powered law firm. (Cô ấy làm việc cho một công ty luật có thế lực lớn.)
- "low-powered": Có công suất thấp, yếu ớt.
- The low-powered radio couldn't reach the remote village. (Chiếc radio công suất thấp không thể bắt sóng đến ngôi làng xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Power (danh từ): năng lượng, quyền lực.
- Electric power is essential for modern life. (Năng lượng điện thiết yếu cho cuộc sống hiện đại.)
- Powerful (tính từ): mạnh mẽ, có sức mạnh.
- The powerful engine can pull heavy loads. (Động cơ mạnh mẽ có thể kéo tải nặng.)
- Powerless (tính từ): bất lực, không có năng lượng.
- The powerless generator failed during the storm. (Máy phát điện không có năng lượng đã hỏng trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Motorized: được gắn động cơ (thường dùng cho xe cộ, thiết bị di động).
- A motorized wheelchair helps him move around. (Xe lăn có động cơ giúp anh ấy di chuyển.)
- Driven: được dẫn động, điều khiển bởi (thường dùng với nguồn năng lượng).
- The pump is driven by a steam engine. (Máy bơm được dẫn động bởi động cơ hơi nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Power up: khởi động, bật nguồn (cho thiết bị điện tử).
- Please power up your computer before starting the test. (Vui lòng bật nguồn máy tính trước khi bắt đầu bài kiểm tra.)
- Power down: tắt nguồn, tắt máy.
- Remember to power down the system after use. (Nhớ tắt nguồn hệ thống sau khi sử dụng.)
- Power through: vượt qua bằng nỗ lực lớn (ẩn dụ, không liên quan đến năng lượng vật lý).
- She powered through the difficult exam. (Cô ấy vượt qua kỳ thi khó khăn bằng nỗ lực lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Full steam ahead: lao về phía trước với toàn bộ năng lượng (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- The project is full steam ahead after receiving funding. (Dự án đang lao về phía trước với toàn bộ năng lượng sau khi nhận được tài trợ.)