powerwash
Định nghĩa
- Động từ:
- Phun rửa áp lực: "powerwash" có nghĩa là sử dụng máy phun nước áp lực cao để làm sạch bề mặt, thường là trước khi sơn để loại bỏ sơn cũ và nấm mốc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We need to powerwash the house before repainting it. (Chúng ta cần phun rửa áp lực ngôi nhà trước khi sơn lại.)
- He powerwashed the driveway to remove the oil stains. (Anh ấy đã phun rửa áp lực lối đi để loại bỏ vết dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to powerwash something": dùng để chỉ hành động làm sạch kỹ lưỡng bằng áp lực nước mạnh.
- The deck needs to be powerwashed every year to maintain its appearance. (Sàn gỗ cần được phun rửa áp lực mỗi năm để duy trì vẻ ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Pressure-wash (động từ): rửa bằng áp lực, đồng nghĩa với "powerwash".
- They pressure-washed the patio furniture. (Họ đã rửa bằng áp lực đồ nội thất sân hiên.)
Power washer (danh từ): máy phun rửa áp lực cao.
- A power washer is essential for cleaning large surfaces. (Máy phun rửa áp lực cao rất cần thiết để làm sạch các bề mặt lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Blast clean: làm sạch bằng cách phun mạnh.
- High-pressure wash: rửa bằng áp lực cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Powerwash off: phun rửa để loại bỏ.
- He powerwashed off the old paint from the fence. (Anh ấy đã phun rửa để loại bỏ lớp sơn cũ khỏi hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "powerwash".)