préambule

Học thuật
Thân thiện
préambule

Le préambule de son discours capte l'attention de l'auditoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời mào đầu, phần mở đầu: Phần văn bản đặtđầu một tài liệu chính thức, một bài diễn văn hoặc một cuốn sách, nhằm giới thiệu mục đích, bối cảnh hoặc nguyên tắc cơ bản.
    • (Nghĩa bóng) Cái mở đầu, bước mở đầu: Một sự kiện, hành động hoặc tình huống đóng vai trò giới thiệu hoặc dẫn dắt vào một sự việc quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le préambule de la Constitution explique les valeurs de la République. (Lời mào đầu của Hiến pháp giải thích các giá trị của nền Cộng hòa.)
    • Ses excuses n'étaient qu'un préambule à sa véritable demande. (Lời xin lỗi của anh ta chỉbước mở đầu cho yêu cầu thực sự của mình.)
    • Avant de commencer son discours, il a lu un long préambule. (Trước khi bắt đầu bài phát biểu, ông ấy đã đọc một lời mào đầu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans préambule": Không lời mào đầu, đi thẳng vào vấn đề.

    • Il est entré dans le vif du sujet sans préambule. (Anh ấy đi thẳng vào trọng tâm vấn đề không lời mào đầu.)
  • "Servir de préambule à quelque chose": Đóng vai trò là phần mở đầu cho một cái gì đó.

    • Cette réunion sert de préambule aux négociations officielles. (Cuộc họp này đóng vai trò là bước mở đầu cho các cuộc đàm phán chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Introduction (n.f): Phần giới thiệu, lời nói đầu (nghĩa rộng thông dụng hơn, có thể dùng cho sách vở, bài viết).
  • Prologue (n.m): Lời tựa, phần mở đầu (thường dùng cho tác phẩm văn học, kịch).
  • Avant-propos (n.m): Lời nói đầu (thường của tác giả, đặt trước phần chính của một cuốn sách).
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture: Sự mở đầu, khai mạc.
  • Prolégomènes (n.m.pl): Những lời dẫn nhập, những điều mở đầu (từ trang trọng, thường dùng trong triết học hoặc khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un préambule: Đưa ra một lời mào đầu.
    • Il a jugé nécessaire de faire un préambule avant d'annoncer la nouvelle. (Ông ấy thấy cần phải đưa ra một lời mào đầu trước khi thông báo tin mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Tout préambule mis à part: Bỏ qua tất cả những lời mào đầu, nói thẳng.
    • Tout préambule mis à part, nous avons un grave problème. (Bỏ qua tất cả những lời mào đầu, chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng.)
préambule

Le préambule de son discours capte l'attention de l'auditoire.

danh từ giống đực
  1. lời mào đàu
  2. (nghĩa bóng) cái mở đầu, bước mở đầu