précédemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trước, trước đây: Dùng để chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc tồn tại ở một thời điểm trong quá khứ, trước thời điểm đang được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il avait précédemment vécu à Paris. (Trước đây anh ấy đã từng sống ở Paris.)
- La décision, annoncée précédemment, a été confirmée. (Quyết định, đã được thông báo trước đó, đã được xác nhận.)
- Comme indiqué précédemment, le délai est de 15 jours. (Như đã chỉ ra trước đây, thời hạn là 15 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comme mentionné/précisé/dit précédemment...": Như đã được đề cập/ nêu rõ/ nói trước đây... (Cụm từ thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc bài thuyết trình để dẫn chiếu lại thông tin đã đưa ra).
- Comme mentionné précédemment, cette règle ne s'applique plus. (Như đã được đề cập trước đây, quy định này không còn được áp dụng nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Précédent, précédente (tính từ): trước, trước đó.
- la page précédente (trang trước)
- le jour précédent (ngày hôm trước)
- Précéder (động từ): đi trước, đến trước.
- Le printemps précède l'été. (Mùa xuân đến trước mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Auparavant: trước đó, trước kia.
- Antérieurement: trước đó (mang tính trang trọng hơn).
- Avant: trước (có thể dùng làm phó từ, giới từ hoặc liên từ, phổ biến và linh hoạt hơn).
Từ trái nghĩa
- Ultérieurement: sau đó, về sau.
- Postérieurement: sau đó (mang tính trang trọng).
- Ensuite: tiếp theo, sau đó.
phó từ
- trước, trước đây
- Comme nous l'avions dit précédemmentnhư chúng tôi đã nói trước đây