prédéterminer

Học thuật
Thân thiện
prédéterminer

Une personne utilise un plan pour prédéterminer les étapes d'un projet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định trước, tiên định: Chỉ hành động quyết định, xác định hoặc thiết lập một cái gì đó trước khi xảy ra, thường dựa trên các yếu tố, điều kiện hoặc ý chí có sẵn.
    • (Tôn giáo) Thiên định (ý chí con người): Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ việc thần linh hoặc số phận đã định sẵn, quyết định trước về ý chí hoặc số phận của con người.
Ví dụ sử dụng
  • (Các luật chơi định trước những hành động có thể có của người chơi.)
  • (Rất khó để định trước một cách chính xác những hậu quả của một đạo luật như vậy.)
  • (Một số giáotôn giáo tin rằng Chúa thiên định số phận của mỗi cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être prédéterminé à...": Được định trước để..., được tiền định cho...
    • Son parcours semblait être prédéterminé à suivre les traces de son père. (Con đường sự nghiệp của anh ấy dường như được định trước để theo dấu chân cha mình.)
  • "Une issue prédéterminée": Một kết cục đã được định trước.
    • Le scénario du film mène les personnages vers une issue prédéterminée. (Kịch bản phim dẫn các nhân vật tới một kết cục đã được định trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédétermination (danh từ giống cái): Sự định trước, sự tiên định.
    • La prédétermination génétique de certaines maladies. (Sự định trước về mặt di truyền của một số căn bệnh.)
  • Prédéterminé, prédéterminée (tính từ): Đã được định trước, có sẵn.
    • Un choix prédéterminé. (Một lựa chọn đã được định trước.)
  • Déterminer (động từ): Xác định, quyết định. ("Prédéterminer" nhấn mạnh yếu tố "trước" so với "déterminer").
Từ đồng nghĩa
  • Préétablir: Thiết lập trước.
  • Prévoir: Dự đoán, dự kiến trước (thường dựa trên phân tích hơn là quyết định chủ động).
  • Prédestiner: Tiền định, định sẵn (thường mang sắc thái tôn giáo, số phận mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "prédéterminer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prédéterminer")

prédéterminer

Une personne utilise un plan pour prédéterminer les étapes d'un projet.

ngoại động từ
  1. (tôn giáo) thiên định (ý chí con người)
  2. định trước, tiên định
    • Prédéterminer une décision
      định trước một quyết định