prédominant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trội hơn, trội nhất, (chiếm) ưu thế: Chỉ cái gì đó có tầm quan trọng, sức mạnh, ảnh hưởng hoặc số lượng lớn hơn hẳn so với những cái khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Màu sắc trội nhất trong bức tranh này là màu xanh dương.)
- (Cảm xúc chiếm ưu thế của anh ấy là nỗi sợ hãi.)
- (Một ý kiến trội hơn/chiếm ưu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être prédominant": Có ưu thế, chiếm ưu thế.
- Ce parti politique est prédominant dans la région. (Đảng chính trị này chiếm ưu thế trong khu vực.)
- "Jouer un rôle prédominant": Đóng một vai trò chủ đạo, then chốt.
- L'économie joue un rôle prédominant dans cette décision. (Kinh tế đóng một vai trò chủ đạo trong quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
- Prédominer (động từ): chiếm ưu thế, trội hơn.
- Les préoccupations écologiques prédominent dans le débat. (Những mối quan tâm về sinh thái chiếm ưu thế trong cuộc tranh luận.)
- Prédominance (danh từ): ưu thế, sự trội hơn.
- La prédominance de l'anglais sur Internet. (Sự chiếm ưu thế của tiếng Anh trên Internet.)
Từ đồng nghĩa
- Principal: chính, chủ yếu.
- Majeur: lớn, quan trọng bậc nhất.
- Dominant: thống trị, chi phối.
Từ trái nghĩa
- Secondaire: thứ yếu, phụ.
- Négligeable: không đáng kể.
- Mineur: nhỏ, ít quan trọng.
tính từ
- trội hơn, trội nhất, (chiếm) ưu thế
- Souci prédominantmối lo trội nhất