préfixion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự định thời hạn: Hành động ấn định một thời hạn hoặc một ngày cụ thể cho một sự kiện, một nghĩa vụ pháp lý hoặc một thủ tục.
- (Luật học, Pháp lý) Thời hạn ấn định: Bản thân khoảng thời gian đã được xác định và công bố chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La préfixion d'un délai est obligatoire pour ce type de procédure. (Việc định thời hạn là bắt buộc cho loại thủ tục này.)
- La préfixion par le juge est de trois mois. (Thời hạn do thẩm phán ấn định là ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Délai de préfixion": Thời hạn đã được ấn định.
- Le délai de préfixion doit être respecté par les deux parties. (Thời hạn đã được ấn định phải được cả hai bên tôn trọng.)
"Ordonner la préfixion": Ra lệnh, chỉ thị việc ấn định thời hạn.
- Le tribunal a ordonné la préfixion d'une nouvelle audience. (Tòa án đã ra lệnh ấn định thời hạn cho một phiên tòa mới.)
Biến thể và từ gần giống
Préfixer (động từ): Ấn định thời hạn.
- Le juge va préfixer la date du prochain rendez-vous. (Thẩm phán sẽ ấn định ngày cho cuộc hẹn tiếp theo.)
Délai (danh từ giống đực): Thời hạn, hạn định (từ chung, không nhất thiết mang tính pháp lý trang trọng như "préfixion").
Từ đồng nghĩa
- Détermination d'un délai: Việc xác định một thời hạn.
- Assignation d'une date: Việc ấn định một ngày.
Lưu ý sử dụng
- Tính chuyên môn: Từ "préfixion" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tư pháp hoặc hành chính trang trọng. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Cấu trúc phổ biến: Thường đi kèm với các giới từ như "de" (préfixion trois mois) hoặc được bổ nghĩa bởi một cụm từ chỉ thời gian.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự định thời hạn
- thời hạn ấn định