préventif

Học thuật
Thân thiện
préventif

Le médecin recommande des examens médicaux préventifs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) phòng ngừa, phòng ngừa: Dùng để chỉ những biện pháp, hành động hoặc sự vật được thực hiện nhằm ngăn chặn một điều không mong muốn xảy ra trước khi xảy ra.
    • (Luật học, pháp lý) giam cứu: Trong bối cảnh pháp lý, dùng để chỉ việc giam giữ một người trước khi xét xử, như một biện pháp đề phòng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phòng ngừa):

    • La médecine préventive est essentielle pour la santé publique. (Y học phòng ngừathiết yếu cho sức khỏe cộng đồng.)
    • Il a pris des mesures préventives contre le vol. (Anh ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa trộm cắp.)
  • Tính từ (nghĩa pháp lý):

    • Le juge a ordonné une détention préventive. (Thẩm phán đã ra lệnh giam cứu.)
    • L'avocat a contesté le caractère préventif de l'emprisonnement de son client. (Luật sư đã phản đối tính chất giam cứu của việc bỏ tù thân chủ của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Action préventive": Hành động phòng ngừa.

    • Une action préventive peut éviter une catastrophe. (Một hành động phòng ngừa có thể tránh được một thảm họa.)
  • "Dans un but préventif": Với mục đích phòng ngừa.

    • Ce vaccin est administré dans un but préventif. (Loại vắc-xin này được tiêm với mục đích phòng ngừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévention (danh từ giống cái): sự phòng ngừa; (luật) sự giam cứu.

    • La prévention des incendies est une priorité. (Phòng cháymột ưu tiên.)
    • Il est en prévention depuis trois mois. (Anh ta đang bị giam cứu ba tháng rồi.)
  • Préventivement (trạng từ): một cách phòng ngừa.

    • Agir préventivement est souvent plus efficace. (Hành động một cách phòng ngừa thường hiệu quả hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophylactique: (y học) phòng bệnh, dự phòng.
  • Précautif: (ít dùng) tính thận trọng, phòng ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'préventif' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'préventif')

préventif

Le médecin recommande des examens médicaux préventifs.

tính từ
  1. (để) phòng ngừa
    • Moyen préventif
      phương tiện phòng ngừa
  2. (luật học, pháp lý) giam cứu
    • Détention préventive
      sự giam cứu