prévention

Học thuật
Thân thiện
prévention

Une affiche illustre les mesures de prévention contre la grippe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thành kiến, định kiến: Ý kiến hoặc thái độ tiêu cực đã hình thành trước khi đủ thông tin hoặc kinh nghiệm.
    • Sự can phạm (luật học, pháp lý): Hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
    • Sự giam cứu; thời gian giam cứu (luật học, pháp lý): Việc bị tạm giữ trước khi xét xử; khoảng thời gian bị giam giữ đó.
    • Biện pháp phòng ngừa: Hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để ngăn chặn một điều không mong muốn xảy ra, như tai nạn hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "thành kiến":
    • Il faut juger sans prévention. (Cần phải xét đoán không thành kiến.)
    • Avoir des préventions contre quelqu'un est injuste. ( thành kiến với ai đókhông công bằng.)
  • Với nghĩa "biện pháp phòng ngừa":
    • La prévention des incendies est une priorité. (Phòng cháymột ưu tiên.)
    • La prévention des accidents du travail est essentielle. (Các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao độngrất cần thiết.)
  • Với nghĩa pháp lý ("sự can phạm", "sự giam cứu"):
    • Il a été placé en prévention. (Anh ta đã bị đưa vào giam cứu.)
    • La prévention de ce délit est complexe. (Việc xác định sự can phạm trong tội này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesures de prévention": Các biện pháp phòng ngừa. Cụm từ thường dùng trong các lĩnh vực y tế, an toàn lao động.
    • Les mesures de prévention contre la grippe sont efficaces. (Các biện pháp phòng ngừa bệnh cúm rất hiệu quả.)
  • "Être en prévention": Đang bị giam cứu (trong giai đoạn điều tra, trước khi xét xử).
    • Le suspect est toujours en prévention. (Nghi phạm vẫn đang bị giam cứu.)
  • "Prévention routière": An toàn giao thông, phòng ngừa tai nạn giao thông.
    • La campagne de prévention routière a sauvé des vies. (Chiến dịch an toàn giao thông đã cứu được nhiều mạng sống.)
Biến thể từ liên quan
  • Préventif (adj): (thuộc về) phòng ngừa.
    • Un traitement préventif. (Một phương pháp điều trị phòng ngừa.)
  • Prévenir (động từ): Ngăn ngừa, phòng tránh; báo trước.
    • Il faut prévenir les risques. (Cần phải ngăn ngừa các rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "thành kiến": Préjugé (định kiến), a priori (thành kiến có sẵn).
  • Pour "biện pháp phòng ngừa": Prophylaxie (phòng bệnh, dùng trong y học), précautions (các biện pháp thận trọng).
  • Pour "sự giam cứu": Détention provisoire (giam giữ tạm thời).
Các cụm từ liên quan
  • Prévention secondaire: Phòng ngừa thứ cấp (trong y tế, chỉ các biện pháp phát hiện can thiệp sớm bệnh).
  • Prévention primaire: Phòng ngừa nguyên phát (các biện pháp ngăn chặn bệnh xảy ra ngay từ đầu).
  • Prévention situationnelle: Phòng ngừa tình huống (trong tội phạm học, chỉ việc thiết kế môi trường để giảm cơ hội phạm tội).
Thành ngữ liên quan
  • Mieux vaut prévenir que guérir: Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phòng ngừa.)
  • Juger sans prévention ni passion: Xét xử không thành kiến không để cảm xúc chi phối. (Thường dùng trong bối cảnh pháphoặc đánh giá công bằng.)
prévention

Une affiche illustre les mesures de prévention contre la grippe.

danh từ giống cái
  1. thành kiến
    • Juger sans prévention
      xét đoán không thành kiến
    • Avoir des préventions contre quelqu'un
      thành kiến với ai
  2. (luật học, pháp lý) sự can phạm
  3. (luật học, pháp lý) sự giam cứu; thời gian giam cứu
  4. biện pháp phòng ngừa (tai nạn, bệnh tật...)
    • Prévention des accidents du travail
      biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động