practical joker
Định nghĩa
Danh từ: Một người thích chơi những trò đùa tinh quái hoặc trò khăm người khác, thường gây ra sự bối rối hoặc bất ngờ nhưng không gây hại nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh trai tôi là một người thích chơi trò khăm; anh ấy từng đặt một con nhện giả lên giường tôi.)
- (Là một người thích chơi trò đùa tinh quái, cô ấy thích giấu đệm xì hơi dưới ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a practical joker": Mô tả tính cách hoặc thói quen của một người thường xuyên thực hiện các trò đùa thực tế.
- He has been a practical joker since childhood, always pranking his friends. (Anh ấy đã là một người thích chơi trò khăm từ nhỏ, luôn trêu chọc bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Practical joke (danh từ): Trò đùa tinh quái, trò khăm.
- The practical joke involved a fake lottery ticket. (Trò đùa tinh quái đó liên quan đến một tờ vé số giả.)
- Practical joking (danh từ): Hành động chơi trò khăm.
- Practical joking is common among close friends. (Hành động chơi trò khăm thường phổ biến giữa những người bạn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Prankster: Người thích chơi trò đùa, đặc biệt là trò khăm.
- The prankster replaced the sugar with salt. (Kẻ thích chơi trò đùa đã thay đường bằng muối.)
- Joker: Người hay pha trò, nhưng thường mang tính hài hước hơn là trò khăm.
- He's a joker who always makes everyone laugh. (Anh ấy là người hay pha trò, luôn làm mọi người cười.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play a practical joke on someone: Chơi một trò khăm với ai đó.
- They played a practical joke on their teacher by hiding her chalk. (Họ đã chơi một trò khăm với giáo viên bằng cách giấu phấn của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To be the life of the party: Là người mang lại niềm vui, thường liên quan đến trò đùa.
- As a practical joker, he is always the life of the party. (Là một người thích chơi trò khăm, anh ấy luôn là linh hồn của bữa tiệc.)