practical politics
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính trị thực tiễn: "practical politics" chỉ một cách tiếp cận chính trị dựa trên các yếu tố thực tế, khả thi, thay vì các nguyên tắc đạo đức hay lý tưởng. Nó nhấn mạnh vào việc đạt được kết quả cụ thể thông qua các giải pháp có thể áp dụng được trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định của chính phủ dựa trên chính trị thực tiễn, chứ không phải trên các nguyên tắc đạo đức.)
- (Trong chính trị thực tiễn, sự thỏa hiệp thường là cần thiết để hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in practical politics": tham gia vào chính trị thực tiễn.
- He chose to engage in practical politics rather than remain a theoretical thinker. (Anh ấy chọn tham gia vào chính trị thực tiễn thay vì chỉ là một nhà tư tưởng lý thuyết.)
"the realm of practical politics": lĩnh vực chính trị thực tiễn.
- The proposal was too idealistic for the realm of practical politics. (Đề xuất đó quá lý tưởng hóa so với lĩnh vực chính trị thực tiễn.)
Biến thể và từ gần giống
Practical (adj): thực tế, thực tiễn.
- We need a practical solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp thực tế cho vấn đề này.)
Politics (n): chính trị.
- She has been involved in politics for many years. (Cô ấy đã tham gia chính trị nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Realpolitik: chính trị thực dụng (thường dùng trong bối cảnh quốc tế, nhấn mạnh quyền lực và lợi ích).
- Pragmatic politics: chính trị thực dụng (tập trung vào kết quả hơn là lý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "practical politics".)
Thành ngữ liên quan
- The art of the possible: nghệ thuật của những điều khả thi (ám chỉ chính trị thực tiễn, nơi mà những gì có thể đạt được mới là quan trọng).
- In politics, one must often master the art of the possible. (Trong chính trị, người ta thường phải nắm vững nghệ thuật của những điều khả thi.)