practice game
Định nghĩa
Danh từ: Trận đấu tập, trận đấu giao hữu (không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng mùa giải).
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã chơi một trận đấu tập chống lại một câu lạc bộ địa phương để kiểm tra chiến thuật mới.)
- (Huấn luyện viên thường dùng một trận đấu tập để đánh giá các cầu thủ mới trước khi mùa giải chính thức bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to treat something as a practice game": xem cái gì đó như một trận đấu tập (mang tính thử nghiệm, không quá căng thẳng).
- Despite the high stakes, the manager told the players to treat the match as a practice game to reduce pressure. (Mặc dù có tính chất quan trọng, huấn luyện viên bảo các cầu thủ hãy xem trận đấu như một trận đấu tập để giảm áp lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Practice (n): sự luyện tập, bài tập.
- Daily practice is essential for improving skills. (Luyện tập hàng ngày là cần thiết để cải thiện kỹ năng.)
- Game (n): trận đấu, cuộc chơi.
- The final game of the season was very exciting. (Trận đấu cuối cùng của mùa giải rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Exhibition game: trận đấu biểu diễn, trận giao hữu (cũng không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng).
- Scrimmage (thường dùng trong bóng bầu dục hoặc bóng rổ): trận đấu tập nội bộ.
- Friendly match: trận giao hữu (phổ biến trong bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To play out: diễn ra (một trận đấu tập).
- The practice game played out smoothly without any injuries. (Trận đấu tập diễn ra suôn sẻ mà không có chấn thương nào.)
Thành ngữ liên quan
- Warm-up game: trận đấu khởi động (một dạng của practice game).
- The warm-up game helped the players get ready for the tournament. (Trận đấu khởi động giúp các cầu thủ sẵn sàng cho giải đấu.)