practice of medicine

practice of medicine

A doctor uses the practice of medicine to help a patient feel better.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Việc hành nghề y, một nghề chuyên môn đòi hỏi trình độ học vấn cao, được đào tạo bài bản tại các trường y khoa, mục đích chính phòng ngừa, làm giảm nhẹ hoặc chữa khỏi bệnh tật thương tích.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho việc hành nghề y ở các vùng nông thôn.)
  • (Việc hành nghề y không chỉ đòi hỏi kiến thức còn cả lòng trắc ẩn.)
  • (Những tiến bộ trong công nghệ đã thay đổi rất nhiều việc hành nghề y trong thế kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in the practice of medicine": tham gia vào việc hành nghề y (thường dùng trong văn bản pháp hoặc học thuật).
    • Only licensed doctors are allowed to engage in the practice of medicine. (Chỉ bác sĩ giấy phép mới được phép hành nghề y.)
  • "the standard of care in the practice of medicine": tiêu chuẩn chăm sóc trong hành nghề y.
    • Malpractice lawsuits often question whether the standard of care in the practice of medicine was met. (Các vụ kiện sơ suất y tế thường đặt câu hỏi liệu tiêu chuẩn chăm sóc trong hành nghề y được đáp ứng hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical practice (danh từ): phòng khám y tế hoặc hoạt động hành nghề y nói chung.
    • He runs a successful medical practice in the city. (Anh ấy điều hành một phòng khám y tế thành công trong thành phố.)
  • Practitioner (danh từ): người hành nghề (thường bác sĩ hoặc y sĩ).
    • She is a general practitioner in a local clinic. ( ấy một bác sĩ đa khoa tại một phòng khám địa phương.)
  • Medicine (danh từ): ngành y học hoặc thuốc chữa bệnh.
    • He studied medicine at a prestigious university. (Anh ấy học ngành y tại một trường đại học danh tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành nghề y tế: cách diễn đạt thông dụng hơn, mang tính khái quát.
  • Y học thực hành: nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng lâm sàng.
  • Nghề y: ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "to practice": - To practice medicine: hành nghề y. - He is licensed to practice medicine in this state. (Anh ấy được cấp phép hành nghề y tại tiểu bang này.)

Thành ngữ liên quan
  • The art and science of medicine: nghệ thuật khoa học y học (thành ngữ nhấn mạnh sự kết hợp giữa kỹ năng lâm sàng kiến thức khoa học).
    • The practice of medicine is often described as both the art and science of medicine. (Việc hành nghề y thường được mô tả cả nghệ thuật khoa học y học.)