practice session

Định nghĩa

Danh từ: Buổi tập luyện, buổi thực hành: "practice session" chỉ một khoảng thời gian cụ thể dành cho việc luyện tập hệ thống, thường bao gồm việc lặp đi lặp lại một kỹ năng hoặc hoạt động nhằm cải thiện hoặc duy trì trình độ. Đây một danh từ ghép, trong đó "practice" mang nghĩa luyện tập "session" mang nghĩa buổi, phiên.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng đá một buổi tập luyện mỗi buổi chiều.)
  • ( ấy đã lên lịch một buổi thực hành cho kỳ thi piano.)
  • (Trong buổi tập luyện, các công đã lặp lại bài nhảy nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intensive practice session": buổi tập luyện chuyên sâu.

    • The team held an intensive practice session before the championship. (Đội đã tổ chức một buổi tập luyện chuyên sâu trước giảiđịch.)
  • "Practice session for a specific skill": buổi tập luyện cho một kỹ năng cụ thể.

    • He attended a practice session for public speaking. (Anh ấy đã tham dự một buổi tập luyện cho kỹ năng nói trước công chúng.)
  • "Group practice session": buổi tập luyện nhóm.

    • The choir had a group practice session to harmonize their voices. (Dàn hợp xướng đã một buổi tập luyện nhóm để hòa giọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Practice (n): sự luyện tập, thực hành (nói chung).

    • Practice makes perfect. ( công mài sắt ngày nên kim.)
  • Training session (n): buổi huấn luyện (thường dùng trong thể thao hoặc quân đội).

    • The new recruits had a training session on safety procedures. (Các tân binh đã một buổi huấn luyện về quy trình an toàn.)
  • Rehearsal (n): buổi diễn tập (thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn).

    • The rehearsal for the play went smoothly. (Buổi diễn tập cho vở kịch đã diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Workout: buổi tập luyện thể chất.

    • He had a morning workout at the gym. (Anh ấy đã một buổi tập luyện buổi sáng tại phòng gym.)
  • Drill: bài tập luyện kỹ năng cụ thể, thường lặp đi lặp lại.

    • The soldiers performed a drill for combat readiness. (Những người lính đã thực hiện một bài tập luyện cho sự sẵn sàng chiến đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Practice up: luyện tập để cải thiện kỹ năng (thường dùng không chính thức).

    • She practiced up her guitar skills before the concert. ( ấy đã luyện tập kỹ năng guitar của mình trước buổi hòa nhạc.)
  • Go through a practice session: trải qua một buổi tập luyện.

    • The team went through a tough practice session yesterday. (Đội đã trải qua một buổi tập luyện khó khăn ngày hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Practice session makes perfect: (biến thể của "Practice makes perfect") buổi tập luyện giúp đạt đến sự hoàn hảo.

    • Don't skip your practice session; practice session makes perfect. (Đừng bỏ qua buổi tập luyện của bạn; buổi tập luyện giúp đạt đến sự hoàn hảo.)
  • A practice session is worth a thousand theories: (thành ngữ không chính thức) một buổi tập luyện đáng giá ngàn lý thuyết.

    • Instead of reading about it, join a practice session; a practice session is worth a thousand theories. (Thay vì đọc về , hãy tham gia một buổi tập luyện; một buổi tập luyện đáng giá ngàn lý thuyết.)
practice session
The team holds a practice session on the soccer field.