praetorial

praetorial

The Roman magistrate exercised his praetorial authority from the tribunal.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến một pháp quan (praetor) ở La cổ đại, một chức quan tư pháp hành chính cao cấp.

  • dụ: (quyền lực pháp quan) — quyền hành thẩm quyền của một pháp quan.
dụ sử dụng
  • (Sắc lệnh của pháp quan được ban hành để duy trì trật tự trong tỉnh.)
  • (Ông ấy nắm giữ thẩm quyền pháp quan trong nhiệm kỳ làm thống đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "praetorial edict": sắc lệnh pháp quan, một tuyên bố chính thức của pháp quan về cách thức xét xử.
    • The praetorial edict influenced Roman legal procedures. (Sắc lệnh pháp quan đã ảnh hưởng đến các thủ tục pháp La .)
  • "praetorial guard": đội cận vệ pháp quan (thường dùng sai lệch với "Praetorian Guard" — đội cận vệ hoàng đế, nhưng về mặt từ nguyên liên quan).
    • The praetorial guard protected the praetor during public appearances. (Đội cận vệ pháp quan bảo vệ pháp quan trong các lần xuất hiện trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Praetor (danh từ): pháp quanmột chức quan tư pháp hành chính ở La cổ đại.
    • The praetor oversaw the administration of justice. (Pháp quan giám sát việc thi hành công lý.)
  • Praetorship (danh từ): chức vụ pháp quan, nhiệm kỳ làm pháp quan.
    • He was elected to the praetorship in 212 BC. (Ông ấy được bầu vào chức vụ pháp quan vào năm 212 TCN.)
  • Praetorian (tính từ): thuộc về đội cận vệ hoàng đế La (một nghĩa mở rộng, không đồng nghĩa chính xác với "praetorial").
    • The Praetorian Guard was a powerful military unit. (Đội cận vệ Praetorian một đơn vị quân sự hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Judicial (thuộc về tư pháp): (Hệ thống pháp quan một phần quan trọng của cấu trúc tư pháp La .)
  • Magisterial (thuộc về quan tòa): (Các quyết định pháp quan của ông ấy được coi mang tính chất quan tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "praetorial", đây một tính từ mang tính kỹ thuật lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "praetorial". Tuy nhiên, một thuật ngữ lịch sử liên quan: - "Praetorian guard": (nghĩa bóng) một nhóm người trung thành bảo vệ một nhân vật quyền lực, thường mang hàm ý tiêu cực về sự bảo vệ quá mức hoặc đặc quyền. - The executive's praetorian guard shielded him from criticism. (Đội cận vệ pháp quan của giám đốc điều hành đã che chở ông ấy khỏi sự chỉ trích.)