pragmatic sanction

pragmatic sanction

The emperor issued a pragmatic sanction to establish new trade routes.

Định nghĩa

Danh từ: pragmatic sanction (sắc lệnh thực dụng) một sắc lệnh của hoàng đế hoặc quốc vương, hiệu lực như một phần của luật cơ bản của quốc gia. Sắc lệnh này thường được ban hành để giải quyết các vấn đề quan trọng về kế vị, quản lý nhà nước, hoặc các vấn đề chính trị đặc biệt, mang tính ràng buộc pháp lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Sắc lệnh thực dụng năm 1713 được Hoàng đế Charles VI ban hành để đảm bảo quyền kế vị cho con gái ông, Maria Theresa.)
  • (Một sắc lệnh thực dụng không phải một sắc lệnh thông thường một luật cơ bản thay đổi trật tự kế vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a pragmatic sanction": ban hành một sắc lệnh thực dụng.

    • The king issued a pragmatic sanction to bypass the traditional inheritance laws. (Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh thực dụng để vượt qua các luật thừa kế truyền thống.)
  • "pragmatic sanction as a constitutional tool": sắc lệnh thực dụng như một công cụ hiến pháp.

    • In historical contexts, a pragmatic sanction was often used as a constitutional tool to secure dynastic continuity. (Trong bối cảnh lịch sử, sắc lệnh thực dụng thường được sử dụng như một công cụ hiến pháp để đảm bảo sự liên tục của triều đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanction (n): sắc lệnh, biện pháp trừng phạt.

    • The sanction was imposed on the country for violating international law. (Biện pháp trừng phạt đã được áp đặt lên quốc gia vi phạm luật quốc tế.)
  • Decree (n): sắc lệnh.

    • The royal decree was announced to the public. (Sắc lệnh của hoàng gia đã được công bố cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Edict: sắc lệnh (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp ).

    • The emperor's edict changed the law of succession. (Sắc lệnh của hoàng đế đã thay đổi luật kế vị.)
  • Fundamental law: luật cơ bản.

    • The pragmatic sanction served as a fundamental law for the empire. (Sắc lệnh thực dụng đóng vai trò như một luật cơ bản cho đế quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "pragmatic sanction", nhưng có thể dùng:
    • To enact a sanction: ban hành một sắc lệnh.
      • The government enacted a pragmatic sanction to resolve the crisis. (Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh thực dụng để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pragmatic sanction", nhưng có thể liên hệ:
    • To set a precedent: tạo tiền lệ.
      • The pragmatic sanction set a precedent for future royal decrees. (Sắc lệnh thực dụng đã tạo ra một tiền lệ cho các sắc lệnh hoàng gia trong tương lai.)