pragmatics
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Ngữ dụng học: "Pragmatics" là một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu cách con người sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế, bao gồm mục đích giao tiếp, tình huống, và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Nó tập trung vào cách ý nghĩa của một câu nói thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, ngữ dụng học xem xét cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến việc diễn giải các phát ngôn.)
- (Hiểu biết về ngữ dụng học giúp người nói tránh hiểu lầm khi sử dụng các yêu cầu gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pragmatics vs. Semantics": Ngữ dụng học khác với ngữ nghĩa học (semantics) ở chỗ ngữ dụng học xét ý nghĩa trong bối cảnh, trong khi ngữ nghĩa học chỉ tập trung vào nghĩa từ vựng và cấu trúc.
- While semantics deals with literal meaning, pragmatics deals with speaker meaning. (Trong khi ngữ nghĩa học xử lý nghĩa đen, ngữ dụng học xử lý nghĩa của người nói.)
"Pragmatic competence": Năng lực ngữ dụng, khả năng sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong các tình huống xã hội.
- Learners need to develop pragmatic competence to communicate naturally in a foreign language. (Người học cần phát triển năng lực ngữ dụng để giao tiếp tự nhiên bằng ngoại ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Pragmatic (tính từ): liên quan đến ngữ dụng học hoặc thực tế.
- A pragmatic approach to language teaching focuses on real-world communication. (Một cách tiếp cận thực tế trong giảng dạy ngôn ngữ tập trung vào giao tiếp thực tế.)
Pragmatist (danh từ): người theo chủ nghĩa thực dụng hoặc chuyên gia về ngữ dụng học.
- He is a pragmatist who values practical solutions over theoretical debates. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa thực dụng, coi trọng các giải pháp thực tế hơn các cuộc tranh luận lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Contextual meaning: nghĩa ngữ cảnh (mô tả khái niệm, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Discourse analysis: phân tích diễn ngôn (một nhánh liên quan nhưng không đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pragmatics", nhưng có thể kết hợp với "apply" (áp dụng):
- Linguists apply pragmatics to study how people use language in daily life. (Các nhà ngôn ngữ học áp dụng ngữ dụng học để nghiên cứu cách mọi người sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Read between the lines": hiểu ẩn ý (liên quan đến ngữ dụng học vì nó đòi hỏi xem xét ngữ cảnh).
- To understand sarcasm, you need to read between the lines, which is a key aspect of pragmatics. (Để hiểu sự mỉa mai, bạn cần đọc ẩn ý, đây là một khía cạnh chính của ngữ dụng học.)