pragmatist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa thực dụng: "pragmatist" chỉ một người có cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề, tập trung chủ yếu vào sự thành công hay thất bại của hành động của mình thay vì lý thuyết hay nguyên tắc trừu tượng.
- Người theo triết học thực dụng: Trong triết học, "pragmatist" là người ủng hộ chủ nghĩa thực dụng, một trường phái cho rằng ý nghĩa của một ý tưởng nằm ở hậu quả thực tế của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a pragmatist, she always chooses the most efficient solution, even if it's not the most elegant. (Là một người theo chủ nghĩa thực dụng, cô ấy luôn chọn giải pháp hiệu quả nhất, ngay cả khi nó không phải là thanh lịch nhất.)
- The pragmatist in politics focuses on what works rather than what is ideologically pure. (Người theo chủ nghĩa thực dụng trong chính trị tập trung vào điều gì hiệu quả thay vì điều gì thuần túy về mặt ý thức hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hard-nosed pragmatist": người thực dụng cứng rắn, không dễ bị lay chuyển bởi tình cảm.
- He is a hard-nosed pragmatist who only cares about results. (Anh ấy là một người thực dụng cứng rắn, chỉ quan tâm đến kết quả.)
"pragmatist approach": cách tiếp cận thực dụng.
- The company's pragmatist approach to innovation saved millions in development costs. (Cách tiếp cận thực dụng của công ty đối với đổi mới đã tiết kiệm hàng triệu chi phí phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Pragmatic (adj): thực dụng, thiết thực.
- She has a pragmatic view of life. (Cô ấy có quan điểm thực dụng về cuộc sống.)
Pragmatism (n): chủ nghĩa thực dụng.
- Pragmatism is a philosophical tradition that originated in the United States. (Chủ nghĩa thực dụng là một truyền thống triết học bắt nguồn từ Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Realist: người thực tế, người nhìn nhận sự việc như chúng vốn có.
- Utilitarian: người theo chủ nghĩa vị lợi, coi trọng tính hữu dụng.
- Practical person: người thực tế, thiết thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "cut one's coat according to one's cloth": liệu cơm gắp mắm, hành động thực tế dựa trên nguồn lực hiện có.
- A true pragmatist knows how to cut his coat according to his cloth. (Một người thực dụng thực thụ biết cách liệu cơm gắp mắm.)