prairie fire
Định nghĩa
Danh từ: - Đám cháy đồng cỏ: "Prairie fire" chỉ một vụ cháy lớn, không kiểm soát được, xảy ra trên các vùng đồng cỏ rộng lớn (thường gọi là thảo nguyên). Loại cháy này thường lan nhanh do gió và thảm thực vật khô.
Ví dụ sử dụng
- (Đám cháy đồng cỏ lan nhanh chóng qua vùng cỏ khô.)
- (Nông dân lo lắng về các đám cháy đồng cỏ trong những tháng hè nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a prairie fire": (thành ngữ) lan truyền nhanh chóng, giống như đám cháy đồng cỏ.
- The news of the victory spread like a prairie fire. (Tin tức về chiến thắng lan truyền nhanh như cháy đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wildfire (n): cháy rừng, cháy lớn ngoài tầm kiểm soát (có thể xảy ra ở nhiều loại địa hình, không chỉ đồng cỏ).
- Grass fire (n): cháy cỏ, thường nhỏ hơn và ít lan rộng hơn "prairie fire".
Từ đồng nghĩa
- Brush fire: cháy bụi rậm, thường nhỏ hơn.
- Range fire: cháy trên đồng cỏ chăn thả gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch fire: bắt lửa, bốc cháy.
- The dry grass caught fire from a spark. (Cỏ khô bắt lửa từ một tia lửa.)
Thành ngữ liên quan
- Spread like wildfire: lan truyền nhanh chóng (tương tự "like a prairie fire").
- The rumor spread like wildfire through the town. (Tin đồn lan nhanh như lửa cháy qua thị trấn.)