prairie lotus
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây sen thảo nguyên: "Prairie lotus" là một loài cây thân thảo hàng năm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi hoa màu đỏ hoặc hồng. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loài thực vật thuộc họ đậu, với hoa nở rộ vào mùa hè trên các vùng đồng cỏ thảo nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sen thảo nguyên nở hoa đẹp mắt trên khắp các đồng bằng vào tháng Bảy.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây sen thảo nguyên vì khả năng thích nghi độc đáo của nó với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as rare as a prairie lotus": một thành ngữ ẩn dụ, chỉ điều gì đó rất hiếm gặp hoặc đặc biệt.
- Finding such a kind person in this city is like spotting a prairie lotus. (Tìm được một người tốt bụng như vậy trong thành phố này giống như nhìn thấy một cây sen thảo nguyên vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Prairie (n): thảo nguyên, vùng đồng cỏ rộng lớn.
- The prairie is home to many wildflowers, including the prairie lotus. (Thảo nguyên là nơi sinh sống của nhiều loài hoa dại, bao gồm cả cây sen thảo nguyên.)
- Lotus (n): hoa sen, nhưng trong ngữ cảnh này, "prairie lotus" không phải là hoa sen thật sự, mà là một loài cây khác có hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Wildflower: hoa dại (nói chung).
- Annual plant: cây hàng năm (chỉ vòng đời sinh trưởng).
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "A prairie lotus in the desert": một điều kỳ diệu, hiếm thấy.
- Her kindness was a prairie lotus in the desert of greed. (Lòng tốt của cô ấy như một cây sen thảo nguyên giữa sa mạc tham lam.)