prairie marmot

prairie marmot

A prairie marmot stands on its hind legs and barks near its burrow.

Định nghĩa

Danh từ: "Prairie marmot" một danh từ chỉ một loài động vật gặm nhấm sốngcác thảo nguyên Bắc Mỹ. Loài này nổi tiếng với việc sống trong các hang ngầm phức tạp, lớn, tiếng kêu như tiếng sủa.

dụ sử dụng
  • (Tiếng kêu như sủa của loài prairie marmot có thể được nghe thấy khắp các đồng bằng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các hang ngầm phức tạp của loài prairie marmot để hiểu hành vi xã hội của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bark like a prairie marmot": kêu như loài prairie marmot, thường dùng để mô tả tiếng kêu chói tai hoặc cảnh báo.
    • The guard dog's bark was as sharp as a prairie marmot's. (Tiếng sủa của chó bảo vệ sắc như tiếng kêu của loài prairie marmot.)
Biến thể từ gần giống
  • Prairie dog: một thuật ngữ thông dụng hơn, thường được dùng thay thế cho "prairie marmot" trong tiếng Anh hàng ngày.

    • The prairie dog is also known as a prairie marmot in scientific literature. (Loài prairie dog cũng được gọi là prairie marmot trong tài liệu khoa học.)
  • Marmot: một loài gặm nhấm lớn hơn, thường sốngvùng núi, họ hàng gần với prairie marmot.

    • Unlike the alpine marmot, the prairie marmot lives in flat grasslands. (Không giống như loài marmot núi cao, loài prairie marmot sốngđồng cỏ bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rodent of the plains: động vật gặm nhấm đồng bằng.
  • Ground squirrel: sóc đất (một loài gặm nhấm tương tự, nhưng kích thước nhỏ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Prairie marmot colony: thuộc địa của loài prairie marmot, chỉ một nhóm sống cùng nhau trong hệ thống hang ngầm.
    • A prairie marmot colony can extend over several acres. (Một thuộc địa của loài prairie marmot có thể kéo dài trên nhiều mẫu Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "prairie marmot". Tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Mỹ, loài này thường được nhắc đến trong các câu chuyện về thiên nhiên hoang dã.