prairie mimosa

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cỏ thảo nguyên (tên khoa học: Desmanthus illinoensis): Một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ các vùng đồng cỏ Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật các chùm hoa nhỏ, màu trắng, mọc dày đặcđầu cành. Cây thường mọc hoang dại khả năng chịu hạn tốt.

dụ sử dụng
  • (Cây cỏ thảo nguyên phát triển tốtcác đồng cỏ khô ráo, nhiều nắng của vùng Trung Tây.)
  • (Nông dân đôi khi sử dụng cây cỏ thảo nguyên làm phân bón tự nhiên rễ của cố định đạm trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant prairie mimosa for soil restoration": trồng cây cỏ thảo nguyên để phục hồi đất.
    • Many conservationists recommend planting prairie mimosa to improve soil health in degraded areas. (Nhiều nhà bảo tồn khuyến nghị trồng cây cỏ thảo nguyên để cải thiện sức khỏe đấtnhững khu vực bị suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimosa (danh từ): Một chi thực vật khác, thường được gọi là cây trinh nữ, hoa nhạy cảm với xúc giác.

    • Unlike the prairie mimosa, the common mimosa closes its leaves when touched. (Không giống cây cỏ thảo nguyên, cây trinh nữ thông thường cụp lại khi bị chạm.)
  • Prairie (danh từ): Đồng cỏ, thảo nguyên.

    • The prairie is home to many unique plant species, including the prairie mimosa. (Đồng cỏ nơi sinh sống của nhiều loài thực vật độc đáo, bao gồm cây cỏ thảo nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Illinois bundleflower: Tên gọi khác của cây cỏ thảo nguyên, thường dùng trong các tài liệu thực vật học.
  • Desmanthus: Tên khoa học của chi thực vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "prairie mimosa" đây một danh từ chỉ loài thực vật cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prairie mimosa" đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)

prairie mimosa
A prairie mimosa blooms with small white flowers in a grassy field.