prairie soil
Định nghĩa
Danh từ: Đất thảo nguyên – một loại đất hình thành dưới thảm cỏ ở vùng khí hậu ôn đới. Loại đất này thường có màu sẫm, giàu chất hữu cơ và màu mỡ, thích hợp cho nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nông dân ở vùng Trung Tây rất coi trọng đất thảo nguyên vì độ màu mỡ của nó.)
- (Đất thảo nguyên hỗ trợ nhiều loại cỏ và cây trồng đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deep prairie soil": đất thảo nguyên sâu, chỉ lớp đất mặt dày và giàu dinh dưỡng.
- Deep prairie soil is excellent for growing wheat and corn. (Đất thảo nguyên sâu rất tốt để trồng lúa mì và ngô.)
- "typical prairie soil": đất thảo nguyên điển hình, có cấu trúc tơi xốp và giàu mùn.
- Typical prairie soil is dark and crumbly, perfect for root crops. (Đất thảo nguyên điển hình có màu sẫm và tơi xốp, hoàn hảo cho cây lấy củ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prairie (danh từ): thảo nguyên – vùng đất rộng lớn có cỏ, thường không có cây cối.
- The prairie stretches for miles under the open sky. (Thảo nguyên trải dài hàng dặm dưới bầu trời rộng mở.)
- Soil (danh từ): đất – lớp vật chất trên bề mặt Trái Đất, nơi cây cối mọc.
- Good soil is essential for a healthy garden. (Đất tốt là điều cần thiết cho một khu vườn khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Đất cỏ thảo nguyên: thuật ngữ mô tả cùng một loại đất, nhấn mạnh nguồn gốc từ cỏ thảo nguyên.
- Đất mùn thảo nguyên: nhấn mạnh hàm lượng chất hữu cơ cao trong loại đất này.
Các cụm từ liên quan
- "prairie soil zone": vùng đất thảo nguyên – khu vực địa lý nơi loại đất này phổ biến.
- The prairie soil zone extends across parts of North America and Eurasia. (Vùng đất thảo nguyên trải dài qua các phần của Bắc Mỹ và Á-Âu.)
Thành ngữ liên quan
- "rich as prairie soil": màu mỡ như đất thảo nguyên – thành ngữ so sánh sự phong phú, màu mỡ.
- Her knowledge is as rich as prairie soil, nurturing every idea she plants. (Kiến thức của cô ấy màu mỡ như đất thảo nguyên, nuôi dưỡng mọi ý tưởng mà cô gieo trồng.)