prairie star

prairie star

A prairie star blooms among the grasses on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: "Prairie star" một loài thực vật hoa, thuộc họ Anh thảo (Primulaceae), với đặc điểm: - chủ yếu mọcgốc (basal leaves). - Cụm hoa dạng chùm thưa, mảnh mai, gồm các hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng nhạt. - Phân bốcác vùng đồng cỏ (prairie) rừng thưa từ tây bắc Hoa Kỳ đến British Columbia Alberta (Canada).

dụ sử dụng
  • (Cây prairie star nở hoa vào cuối mùa xuân, phủ kín đồng cỏ bằng những bông hoa trắng mỏng manh.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một quần thể mới của cây prairie star trong các khu rừng thưa ở Montana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prairie star" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên.
  • Có thể xuất hiện trong văn bản khoa học về hệ sinh thái đồng cỏ Bắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Prairie (danh từ): đồng cỏ, thảo nguyên.
  • Starflower (danh từ): một tên gọi khác của loài hoa này (do hình dạng hoa giống ngôi sao).
  • Shooting star (danh từ): một loài cùng họ (Dodecatheon) nhưng cánh hoa hướng ngược.
Từ đồng nghĩa
  • Lithophragma parviflorum: tên khoa học của loài prairie star.
  • Small-flowered prairie star: tên phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "prairie star".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prairie star".