prairie-chicken
/'preəri,tʃikin/
Học thuậtThân thiện
The prairie-chicken stands on a grassy mound while inflating its bright orange neck sacs.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà gô đồng cỏ: Một loài chim thuộc họ gà gô, sống ở các đồng cỏ Bắc Mỹ, nổi tiếng với màn trình diễn tán tỉnh phức tạp của con trống trong mùa sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greater prairie-chicken is known for its unique mating dance. (Gà gô đồng cỏ lớn được biết đến với điệu nhảy tán tỉnh độc đáo của nó.)
- Conservation efforts are crucial to protect the prairie-chicken's habitat. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của gà gô đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prairie-chicken lek": khu vực giao phối truyền thống nơi các con trống tụ tập để biểu diễn và tranh giành bạn tình.
- Birdwatchers travel far to observe the prairie-chicken lek in the spring. (Những người ngắm chim đi xa để quan sát khu vực giao phối của gà gô đồng cỏ vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Greater prairie-chicken (n): Gà gô đồng cỏ lớn, một phân loài lớn hơn.
- Lesser prairie-chicken (n): Gà gô đồng cỏ nhỏ, một phân loài nhỏ hơn sống ở khu vực khô cằn hơn.
- Prairie grouse (n): Gà gô đồng cỏ (tên gọi chung khác).
Từ đồng nghĩa
- Prairie grouse: Gà gô đồng cỏ.
- Pinneated grouse: Gà gô (tên gọi cũ, ít phổ biến hơn).
The prairie-chicken stands on a grassy mound while inflating its bright orange neck sacs.
danh từ
- (động vật học) gà gô đồng cỏ (Bắc mỹ)