praiseworthily

praiseworthily

The children behaved praiseworthily during the school assembly.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đáng khen ngợi: "praiseworthily" mô tả hành động được thực hiện theo cách xứng đáng nhận được sự khen ngợi hoặc tán thưởng. Từ này nhấn mạnh phẩm chất tích cực của hành động, khiến người khác công nhận ca ngợi.
dụ sử dụng
  • (Các câu trả lời của bọn trẻ một cách đáng khen ngợi bình thường.)
  • ( ấy đã hành động một cách đáng khen ngợi khi đối mặt với nguy hiểm.)
  • (Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách đáng khen ngợi trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "praiseworthily humble": khiêm tốn một cách đáng khen ngợi.

    • Despite his success, he remained praiseworthily humble. (Bất chấp thành công của mình, anh ấy vẫn khiêm tốn một cách đáng khen ngợi.)
  • "praiseworthily efficient": hiệu quả một cách đáng khen ngợi.

    • The team worked praiseworthily efficient to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc hiệu quả một cách đáng khen ngợi để kịp thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Praiseworthy (tính từ): đáng khen ngợi.

    • Her dedication is truly praiseworthy. (Sự cống hiến của ấy thực sự đáng khen ngợi.)
  • Praiseworthiness (danh từ): tính đáng khen ngợi.

    • The praiseworthiness of his actions was recognized by all. (Tính đáng khen ngợi trong hành động của anh ấy đã được mọi người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Admirably: một cách đáng ngưỡng mộ.

    • She handled the situation admirably. ( ấy xử lý tình huống một cách đáng ngưỡng mộ.)
  • Laudably: một cách đáng ca ngợi.

    • He volunteered laudably for the charity work. (Anh ấy đã tình nguyện một cách đáng ca ngợi cho công việc từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "praiseworthily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "act", "behave", "respond":
    • Act praiseworthily: hành động một cách đáng khen ngợi.
      • Soldiers act praiseworthily in battle. (Những người lính hành động một cách đáng khen ngợi trong trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • Deserving of praise: xứng đáng được khen ngợi (một cách diễn đạt có nghĩa tương tự).
    • Her efforts were deserving of praise. (Những nỗ lực của ấy xứng đáng được khen ngợi.)