prajapati
Prajapati is often depicted with multiple arms holding various sacred objects.
Định nghĩa
Danh từ: - Thần sáng tạo trong Ấn Độ giáo: "prajapati" là một vị thần Hindu, đại diện cho lực lượng sáng tạo; tương đương với thần Brahma trong một số truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hindu, Prajapati được coi là chúa tể của các sinh vật.)
- (Rigveda đề cập đến Prajapati như một vị thần sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prajapati as a cosmic principle": Prajapati như một nguyên lý vũ trụ, thường được nhắc đến trong các văn bản triết học Ấn Độ như Upanishad.
- In the Upanishads, Prajapati is identified with the universal self. (Trong Upanishad, Prajapati được đồng nhất với bản ngã vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Prajapatya (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Prajapati.
- The Prajapatya sacrifice is a ritual dedicated to the creator. (Lễ hiến tế Prajapatya là một nghi lễ dành cho đấng sáng tạo.)
Prajapati's consort: vợ của Prajapati, thường là nữ thần Saraswati hoặc Vac.
- Prajapati's consort is associated with speech and knowledge. (Vợ của Prajapati gắn liền với lời nói và tri thức.)
Từ đồng nghĩa
- Brahma: thần sáng tạo chính trong Ấn Độ giáo, thường được coi là tương đương với Prajapati.
- Creator: đấng sáng tạo, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "prajapati".
Thành ngữ liên quan
- "By the grace of Prajapati": nhờ ơn của thần sáng tạo, dùng để chỉ sự may mắn hoặc thành công trong sáng tạo.
- The artist claimed his masterpiece was created by the grace of Prajapati. (Người nghệ sĩ khẳng định kiệt tác của mình được tạo ra nhờ ơn của thần Prajapati.)