prakritic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tiếng Prakrit hoặc văn hóa Prakrit: "prakritic" dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến tiếng Prakrit, một nhóm ngôn ngữ Ấn Độ cổ đại được sử dụng trong các văn bản tôn giáo và văn học, thường đối lập với tiếng Phạn (Sanskrit).
- Mang tính chất Prakrit: Nói về các đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa, hoặc văn học bắt nguồn từ hoặc chịu ảnh hưởng của tiếng Prakrit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prakritic inscriptions found in the cave are over 2,000 years old. (Các bản khắc thuộc tiếng Prakrit được tìm thấy trong hang động đã hơn 2.000 năm tuổi.)
- His study focuses on the prakritic elements in early Buddhist literature. (Nghiên cứu của ông tập trung vào các yếu tố thuộc tiếng Prakrit trong văn học Phật giáo sơ kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prakritic morphology": Hình thái học của tiếng Prakrit, thường được so sánh với tiếng Phạn.
- The prakritic morphology shows a simplification of Sanskrit grammatical structures. (Hình thái học của tiếng Prakrit cho thấy sự đơn giản hóa các cấu trúc ngữ pháp tiếng Phạn.)
"prakritic influence": Ảnh hưởng của tiếng Prakrit lên các ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại.
- Many modern Indian languages exhibit a strong prakritic influence in their vocabulary. (Nhiều ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại thể hiện ảnh hưởng mạnh mẽ của tiếng Prakrit trong từ vựng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Prakrit (Danh từ): Tiếng Prakrit, nhóm ngôn ngữ Ấn Độ cổ.
- Prakrit was the common language of the people in ancient India. (Tiếng Prakrit là ngôn ngữ phổ biến của người dân Ấn Độ cổ đại.)
Prakritist (Danh từ): Nhà nghiên cứu về tiếng Prakrit.
- The prakritist published a new grammar of the language. (Nhà nghiên cứu tiếng Prakrit đã xuất bản một cuốn ngữ pháp mới về ngôn ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
- Prakrit-based: Dựa trên tiếng Prakrit.
- Prakrit-related: Liên quan đến tiếng Prakrit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "prakritic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prakritic".