prancer

prancer

A decorated prancer leads the holiday parade.

Định nghĩa

Danh từ: "prancer" dùng để chỉ một con ngựa dáng điệu oai vệ, thường ngựa nhanh nhẹn, hăng hái thích nhảy nhót, đặc biệt trong các buổi diễu hành hoặc trong các nghi lễ.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ cưỡi một con ngựa oai vệ vào cuộc thi đấu.)
  • (Trong bài hát Giáng sinh "Rudolph the Red-Nosed Reindeer," một trong những con tuần lộc của ông già Noel tên Prancer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prancer" thường được dùng trong văn học hoặc thơ ca để miêu tả một con ngựa dáng vẻ kiêu hãnh, đặc biệt khi đang phô trương sức mạnh hoặc vẻ đẹp của mình.
    • The prancer lifted its hooves high as it trotted along the parade route. (Con ngựa oai vệ giơ cao của khi chạy nước kiệu dọc theo tuyến đường diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Prancing (động từ, hiện tại phân từ): hành động nhảy nhót, phô trương.
    • The horse was prancing around the field. (Con ngựa đang nhảy nhót quanh cánh đồng.)
  • Prancer (danh từ, tên riêng): tên của một trong những con tuần lộc của ông già Noel, nổi tiếng trong văn hóa phương Tây.
Từ đồng nghĩa
  • Mettlesome horse: ngựa hăng hái, dũng cảm.
  • Fiery horse: ngựa nóng nảy, mạnh mẽ.
  • Showy horse: ngựa dáng điệu phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prancer".
Thành ngữ liên quan
  • To prance like a prancer: nhảy nhót một cách kiêu hãnh, thường dùng để miêu tả hành động của người hoặc vật dáng điệu uyển chuyển tự tin.
    • She pranced like a prancer across the stage, full of energy. ( ấy nhảy nhót kiêu hãnh trên sân khấu, tràn đầy năng lượng.)