prankster

prankster

A prankster places a whoopee cushion on a friend's chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay chơi khăm, người hay phá bĩnh: "prankster" dùng để chỉ một người thường xuyên thực hiện những trò đùa tinh quái, trò khăm hoặc trò chơi khăm nhằm gây cười hoặc làm bất ngờ người khác. Từ này mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, nhưng có thể hơi tiêu cực nếu trò chơi khăm gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The class prankster hid the teacher's chalk again. (Người hay chơi khăm trong lớp lại giấu phấn của giáo viên một lần nữa.)
    • He is known as a harmless prankster who loves to make people laugh. (Anh ấy được biết đến một người hay chơi khăm vô hại, thích làm mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a notorious prankster": một người chơi khăm khét tiếng.

    • At summer camp, he was a notorious prankster who once filled the counselor's tent with balloons. (Tại trại , anh ấy một người chơi khăm khét tiếng, từng nhồi bóng bay đầy lều của người hướng dẫn.)
  • "to play the prankster": đóng vai trò người chơi khăm.

    • In the group, she often plays the prankster, keeping everyone on their toes. (Trong nhóm, ấy thường đóng vai người chơi khăm, khiến mọi người luôn cảnh giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Prank (danh từ): trò chơi khăm, trò đùa tinh quái.

    • The prank involved putting a whoopee cushion on the chair. (Trò chơi khăm liên quan đến việc đặt một cái đệm hơi lên ghế.)
  • Prankish (tính từ): thích chơi khăm, tinh nghịch.

    • His prankish behavior often gets him into trouble. (Hành vi tinh nghịch thích chơi khăm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Joker: người hay pha trò, người thích đùa.
  • Trickster: kẻ lừa bịp, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Practical joker: người thích chơi khăm thực tế (tương tự "prankster").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play a prank on someone: chơi khăm ai đó.
    • The prankster decided to play a prank on his roommate by hiding his keys. (Người hay chơi khăm quyết định chơi khăm bạn cùng phòng bằng cách giấu chìa khóa của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • A prankster at heart: bản chất một người hay chơi khăm.
    • Even though he is a serious businessman, he is a prankster at heart. ( một doanh nhân nghiêm túc, bản chất anh ấy vẫn một người hay chơi khăm.)