pravachol

Định nghĩa

Pravachol một danh từ riêng, chỉ một loại thuốc uống (tên thương mại Pravachol) được dùng để giảm mức cholesterol trong máu; thường được khuyên dùng sau các cơn đau tim không gây tử vong.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Pravachol to control the patient's cholesterol.)
  • (After the heart attack, he has to take Pravachol every day.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pravachol thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, đặc biệt trong điều trị rối loạn lipid máu phòng ngừa biến cố tim mạch thứ phát.
    • Nghiên cứu cho thấy Pravachol giảm nguy tái phát đau tim. (Studies show that Pravachol reduces the risk of recurrent heart attacks.)
Biến thể từ gần giống
  • Pravastatin: tên gốc (hoạt chất) của Pravachol, thuộc nhóm statin.
    • Pravastatin thành phần chính trong Pravachol. (Pravastatin is the main ingredient in Pravachol.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc statin: một nhóm thuốc giảm cholesterol, bao gồm Pravachol.
  • Thuốc hạ mỡ máu: chỉ chung các loại thuốc làm giảm lipid trong máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dùng Pravachol: sử dụng thuốc này.
    • Bệnh nhân cần dùng Pravachol đều đặn theo chỉ dẫn. (Patients need to take Pravachol regularly as directed.)
Thành ngữ liên quan
  • "Uống Pravachol": cụm từ thông dụng trong y tế, chỉ việc tuân thủ điều trị.
    • Anh ấy quên uống Pravachol một lần cholesterol tăng vọt. (He forgot to take Pravachol once and his cholesterol spiked.)
pravachol
A doctor prescribes pravachol to a patient during a check-up.