prayer mat

prayer mat

A woman kneels on her prayer mat in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ:
Một tấm thảm nhỏ được người Hồi giáo sử dụng trong khi cầu nguyện. "Prayer mat" một vật dụng tôn giáo, thường được trải trên sàn nhà để tạo một không gian sạch sẽ riêng tư cho việc hành lễ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trải tấm thảm cầu nguyện ra bắt đầu cầu nguyện hướng về Mecca.)
  • (Tấm thảm cầu nguyện thường được trang trí với các họa tiết phức tạp một hốc chỉ hướng cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spread one's prayer mat": trải thảm cầu nguyện, nghĩa bóng chuẩn bị cho việc cầu nguyện hoặc bắt đầu một hành động tôn giáo.

    • Before dawn, he spread his prayer mat and recited the Quran. (Trước bình minh, anh ấy trải thảm cầu nguyện đọc kinh Quran.)
  • "to roll up one's prayer mat": cuộn thảm cầu nguyện, nghĩa bóng kết thúc việc cầu nguyện hoặc rời khỏi nơi hành lễ.

    • After finishing his prayers, he rolled up his prayer mat and left the mosque. (Sau khi kết thúc lời cầu nguyện, anh ấy cuộn tấm thảm cầu nguyện lại rời khỏi nhà thờ Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Prayer rug (danh từ): đồng nghĩa với "prayer mat", thường dùng thay thế.

    • She bought a beautiful prayer rug from Turkey. ( ấy mua một tấm thảm cầu nguyện đẹp từ Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • Prayer carpet (danh từ): tấm thảm cầu nguyện (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn phong trang trọng).

Từ đồng nghĩa
  • Thảm cầu nguyện: từ dịch trực tiếp, phổ biến trong tiếng Việt.
  • Tấm thảm hành lễ: cách gọi trang trọng hơn, nhấn mạnh mục đích tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "prayer mat", nhưng có thể dùng với động từ đi kèm): - Lay out a prayer mat: trải thảm cầu nguyện ra. - He carefully laid out his prayer mat on the clean floor. (Anh ấy cẩn thận trải tấm thảm cầu nguyện trên nền nhà sạch.)

  • Fold up a prayer mat: gấp thảm cầu nguyện lại.
    • She folded up her prayer mat and placed it in her bag. ( ấy gấp tấm thảm cầu nguyện lại đặt vào túi xách.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "prayer mat", nhưng có thể liên quan đến khái niệm cầu nguyện): - To be on one's prayer mat: đang cầu nguyện (nghĩa bóng). - He was on his prayer mat when I called. (Anh ấy đang cầu nguyện khi tôi gọi điện.)