prayer-book

/'preəbuk/
Học thuật
Thân thiện
prayer-book

A woman holds a prayer-book in a quiet chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách kinh, quyển kinh: Một cuốn sách chứa các văn bản cầu nguyện, nghi lễ, kinh kệ được sử dụng trong các hoạt động tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She held the prayer-book tightly during the service. ( ấy cầm chặt cuốn sách kinh trong suốt buổi lễ.)
    • The priest read from the ancient prayer-book. (Vị linh mục đọc từ cuốn sách kinh cổ.)
    • He received a beautiful prayer-book as a gift for his confirmation. (Anh ấy nhận được một cuốn sách kinh đẹp làm quà cho lễ Thêm Sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the prayer-book": làm theo/cử hành nghi lễ theo đúng sách kinh.
    • The ceremony was conducted strictly according to the prayer-book. (Buổi lễ được cử hành nghiêm ngặt theo sách kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prayer manual (n): sách hướng dẫn cầu nguyện, sổ tay cầu nguyện. (Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.)
  • Missal (n): sách lễ. (Một loại sách kinh đặc biệt dùng trong Thánh lễ Công giáo.)
  • Hymnal (n): sách thánh ca. (Sách chứa các bài thánh ca, thường được sử dụng cùng với sách kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Book of Common Prayer: Sách Kinh Chung (tên riêng của một loại sách kinh phổ biến trong Anh giáo).
  • Liturgical book: sách phụng vụ.
prayer-book

A woman holds a prayer-book in a quiet chapel.

danh từ
  1. sách kinh, quyển kinh