prayer-book
/'preəbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách kinh, quyển kinh: Một cuốn sách chứa các văn bản cầu nguyện, nghi lễ, và kinh kệ được sử dụng trong các hoạt động tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She held the prayer-book tightly during the service. (Cô ấy cầm chặt cuốn sách kinh trong suốt buổi lễ.)
- The priest read from the ancient prayer-book. (Vị linh mục đọc từ cuốn sách kinh cổ.)
- He received a beautiful prayer-book as a gift for his confirmation. (Anh ấy nhận được một cuốn sách kinh đẹp làm quà cho lễ Thêm Sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the prayer-book": làm theo/cử hành nghi lễ theo đúng sách kinh.
- The ceremony was conducted strictly according to the prayer-book. (Buổi lễ được cử hành nghiêm ngặt theo sách kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Prayer manual (n): sách hướng dẫn cầu nguyện, sổ tay cầu nguyện. (Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.)
- Missal (n): sách lễ. (Một loại sách kinh đặc biệt dùng trong Thánh lễ Công giáo.)
- Hymnal (n): sách thánh ca. (Sách chứa các bài thánh ca, thường được sử dụng cùng với sách kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Book of Common Prayer: Sách Kinh Chung (tên riêng của một loại sách kinh phổ biến trong Anh giáo).
- Liturgical book: sách phụng vụ.