prayerless
/'preəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cầu nguyện: Chỉ trạng thái không thực hiện việc cầu nguyện, không có thói quen hoặc hành động cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt a deep emptiness in his prayerless life. (Anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc trong cuộc sống không cầu nguyện của mình.)
- The old man's prayerless days worried his religious family. (Những ngày tháng không cầu nguyện của ông lão khiến gia đình sùng đạo của ông lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a prayerless soul": một tâm hồn không biết cầu nguyện.
- The preacher spoke of the dangers of becoming a prayerless soul. (Vị mục sư nói về những mối nguy hiểm khi trở thành một tâm hồn không biết cầu nguyện.)
"to live prayerlessly": sống một cách không cầu nguyện (trạng từ phái sinh).
- He realized he had been living prayerlessly for years. (Anh ấy nhận ra mình đã sống không cầu nguyện trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Prayerlessly (trạng từ): một cách không cầu nguyện.
- Prayerlessness (danh từ): tình trạng không cầu nguyện.
Từ đồng nghĩa
- Non-praying: không cầu nguyện.
- Devotionless: thiếu sự sùng đạo, thiếu lòng mộ đạo (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Prayerful: hay cầu nguyện, sùng đạo.
- Devout: mộ đạo, sùng đạo.
tính từ
- không cầu nguyện