pre-christian

pre-christian

A historian studies a pre-Christian artifact in a museum.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ trước khi bắt đầu kỷ nguyên Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Người La cổ đại thực hành các tôn giáo tiền Kitô giáo.)
  • (Những tàn tích này niên đại từ thời kỳ tiền Kitô giáo.)
  • (Các học giả nghiên cứu thần thoại tiền Kitô giáo để hiểu các nền văn hóa sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pre-christian" thường được dùng để mô tả các nền văn hóa, tín ngưỡng, hoặc sự kiện tồn tại trước khi Kitô giáo trở thành tôn giáo chính thống ở một khu vực cụ thể.
  • "Pre-christian" có thể đứng trước danh từ chỉ thời kỳ, phong tục, hoặc hiện vật.
    • Pre-christian traditions were often suppressed after the spread of Christianity. (Các truyền thống tiền Kitô giáo thường bị đàn áp sau khi Kitô giáo lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-Christian (cách viết khác, thường dùng dấu gạch nối hoặc không dấu gạch nối):
  • Christian (adj): thuộc về Kitô giáo.
  • Post-Christian (adj): thuộc về thời kỳ sau khi Kitô giáo suy giảm ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Pagan: ngoại giáo, thường dùng để chỉ các tôn giáo đa thần trước Kitô giáo.
    • Many pre-christian rituals were considered pagan. (Nhiều nghi lễ tiền Kitô giáo bị coi ngoại giáo.)
  • Ancient: cổ đại, dùng để chỉ thời kỳ xa xưa, không nhất thiết gắn với Kitô giáo.
    • Pre-christian cultures are part of ancient history. (Các nền văn hóa tiền Kitô giáo một phần của lịch sử cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pre-christian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "pre-christian".