pre-emption

/pri:'empʃn/
Học thuật
Thân thiện
pre-emption

The company secured pre-emption over the new technology.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền ưu tiên mua trước: Quyền được mua một thứ đó trước khi được chào bán cho người khác.
    • Sự chiếm dụng trước: Hành động chiếm lấy hoặc sử dụng một thứ đó trước người khác, thường để giành lợi thế.
    • Nguyên tắc ưu tiên (pháp ): Nguyên tắc theo đó luật của cấp chính quyền cao hơn (như liên bang) hiệu lực thay thế luật của cấp thấp hơn (như tiểu bang) khi xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government has the right of pre-emption over this land. (Chính phủ quyền ưu tiên mua trước đối với mảnh đất này.)
    • The pre-emption of resources by large corporations is a concern. (Việc các tập đoàn lớn chiếm dụng trước tài nguyên một mối lo ngại.)
    • Federal pre-emption means state laws on this issue are invalid. (Nguyên tắc ưu tiên liên bang có nghĩa các luật của tiểu bang về vấn đề này không hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine of pre-emption": Học thuyết ưu tiên (trong luật pháp Hoa Kỳ), khẳng định tính tối cao của luật liên bang.

    • The court's decision was based on the doctrine of pre-emption. (Phán quyết của tòa án dựa trên học thuyết ưu tiên.)
  • "Right of pre-emption": Quyền ưu tiên mua trước (thường trong hợp đồng hoặc luật đất đai).

    • The tenant has the right of pre-emption if the landlord decides to sell. (Người thuê quyền ưu tiên mua trước nếu chủ nhà quyết định bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-emptive (adj): mang tính chất chiếm trước, phòng ngừa.

    • The country launched a pre-emptive strike. (Đất nước đó đã thực hiện một cuộc tấn công phủ đầu.)
  • Pre-empt (động từ): chiếm trước, giành quyền ưu tiên.

    • The new policy will pre-empt any local regulations. (Chính sách mới sẽ hiệu lực ưu tiên thay thế mọi quy định địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • First refusal: quyền từ chối đầu tiên (một dạng quyền ưu tiên mua).
  • Supersession: sự thay thế, sự loại bỏ (nghĩa trong bối cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pre-emption". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "pre-empt").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pre-emption").

pre-emption

The company secured pre-emption over the new technology.

danh từ
  1. sự mua được trước; quyền ưu tiên mua được trước