pre-existent

pre-existent

The composer skillfully weaves pre-existent folk melodies into his new symphony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồn tại trước, trước: "pre-existent" mô tả một điều đó đã tồn tại hoặc hiện hữu trước một sự vật, sự việc, hoặc thời điểm khác.
    • Tiền hữu: Trong triết học hoặc thần học, từ này chỉ trạng thái tồn tại trước khi sinh ra hoặc trước một sự kiện quan trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer used pre-existent musical themes in his new symphony. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng các chủ đề âm nhạc tồn tại trước đó trong bản giao hưởng mới của mình.)
    • Some philosophers believe in a pre-existent soul that enters the body at birth. (Một số triết gia tin vào linh hồn tồn tại trước, nhập vào cơ thể khi sinh ra.)
    • The pre-existent conditions of the patient made the surgery more complicated. (Các tình trạng tồn tại trước của bệnh nhân đã làm cho ca phẫu thuật phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pre-existent to": tồn tại trước (một sự kiện hoặc thời điểm).

    • The ancient ruins are pre-existent to the modern city built around them. (Những tàn tích cổ đại tồn tại trước thành phố hiện đại được xây dựng xung quanh chúng.)
  • "pre-existent state": trạng thái tồn tại trước.

    • The theory discusses the pre-existent state of matter before the Big Bang. (Lý thuyết thảo luận về trạng thái tồn tại trước của vật chất trước Vụ nổ Big Bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-existence (danh từ): sự tồn tại trước.

    • The concept of pre-existence is central to certain religious beliefs. (Khái niệm về sự tồn tại trước trung tâm của một số niềm tin tôn giáo.)
  • Pre-exist (động từ): tồn tại trước.

    • These problems pre-existed the current management team. (Những vấn đề này đã tồn tại trước đội ngũ quản lý hiện tại.)
  • Pre-existing (tính từ): sẵn, tồn tại từ trước (thường dùng trong y tế hoặc hợp đồng).

    • She has a pre-existing medical condition. ( ấy một tình trạng y tế sẵn từ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Prior: trước đó, ưu tiên.
  • Antecedent: trước, tiền đề.
  • Earlier: sớm hơn, trước đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "pre-existent", nhưng có thể dùng "exist before" như một cách diễn đạt tương đương:
    • The fossils exist before the dinosaurs. (Các hóa thạch tồn tại trước khủng long.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pre-existent condition": tình trạng sẵn (thường dùng trong bảo hiểm hoặc y tế).
    • Insurance companies often exclude pre-existent conditions from coverage. (Các công ty bảo hiểm thường loại trừ các tình trạng sẵn khỏi phạm vi bảo hiểm.)