pre-existing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồn tại trước, có sẵn từ trước: "pre-existing" mô tả một điều gì đó đã tồn tại hoặc đã có từ trước một thời điểm, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ hỏi về bất kỳ tình trạng sức khỏe nào có sẵn từ trước.)
- (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về các khoản nợ đã tồn tại từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pre-existing condition": tình trạng sức khỏe có sẵn từ trước (thường dùng trong bảo hiểm y tế).
- Insurance companies often deny coverage for pre-existing conditions. (Các công ty bảo hiểm thường từ chối chi trả cho các tình trạng sức khỏe có sẵn từ trước.)
"pre-existing relationship": mối quan hệ đã có từ trước.
- The two companies had a pre-existing relationship before the merger. (Hai công ty đã có mối quan hệ từ trước trước khi sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Pre-existence (danh từ): sự tồn tại trước.
- The concept of pre-existence is central to some religions. (Khái niệm về sự tồn tại trước là trung tâm của một số tôn giáo.)
Pre-existent (tính từ): tồn tại trước (dạng đồng nghĩa).
- The pre-existent laws were still in effect. (Các luật đã tồn tại trước vẫn còn hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
- Prior: trước đó, có trước.
- Earlier: sớm hơn, trước đó.
- Existing beforehand: tồn tại từ trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pre-existing", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to have":
- The issue pre-existed the current management. (Vấn đề đã tồn tại trước ban quản lý hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pre-existing".