pre-existing

pre-existing

A composer incorporates pre-existing folk melodies into a new symphony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tồn tại trước, sẵn từ trước: "pre-existing" mô tả một điều đó đã tồn tại hoặc đã từ trước một thời điểm, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ hỏi về bất kỳ tình trạng sức khỏe nào sẵn từ trước.)
  • (Hợp đồng bao gồm một điều khoản về các khoản nợ đã tồn tại từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pre-existing condition": tình trạng sức khỏe sẵn từ trước (thường dùng trong bảo hiểm y tế).

    • Insurance companies often deny coverage for pre-existing conditions. (Các công ty bảo hiểm thường từ chối chi trả cho các tình trạng sức khỏe sẵn từ trước.)
  • "pre-existing relationship": mối quan hệ đã từ trước.

    • The two companies had a pre-existing relationship before the merger. (Hai công ty đã mối quan hệ từ trước trước khi sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-existence (danh từ): sự tồn tại trước.

    • The concept of pre-existence is central to some religions. (Khái niệm về sự tồn tại trước trung tâm của một số tôn giáo.)
  • Pre-existent (tính từ): tồn tại trước (dạng đồng nghĩa).

    • The pre-existent laws were still in effect. (Các luật đã tồn tại trước vẫn còn hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Prior: trước đó, trước.
  • Earlier: sớm hơn, trước đó.
  • Existing beforehand: tồn tại từ trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "pre-existing", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to have":
    • The issue pre-existed the current management. (Vấn đề đã tồn tại trước ban quản lý hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pre-existing".