pre-raphaelite

pre-raphaelite

A pre-Raphaelite painter carefully depicts a detailed scene from nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo trường phái Tiền Raphael: "pre-raphaelite" chỉ một họa sĩ hoặc nhà văn thuộc phong trào nghệ thuật Anh thế kỷ 19, chủ trương trở về lý tưởng của thời kỳ Phục Hưng kỳ, trước ảnh hưởng của họa sĩ Raphael.
  2. Tính từ:

    • Thuộc hoặc liên quan đến trường phái Tiền Raphael: "pre-raphaelite" được dùng để mô tả các tác phẩm, phong cách, hoặc đặc điểm của phong trào này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dante Gabriel Rossetti was a famous Pre-Raphaelite. (Dante Gabriel Rossetti một người theo trường phái Tiền Raphael nổi tiếng.)
  • Tính từ:

    • The painting has a distinct Pre-Raphaelite style with vivid colors and detailed symbolism. (Bức tranh phong cách Tiền Raphael nét với màu sắc tươi sáng biểu tượng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Pre-Raphaelite Brotherhood": một nhóm họa sĩ, nhà thơ nhà phê bình nghệ thuật thành lập năm 1848 tại Anh, gồm các thành viên như John Everett Millais, Dante Gabriel Rossetti, William Holman Hunt.
    • The Pre-Raphaelite Brotherhood aimed to reform art by rejecting the academic conventions of their time. (Hội Anh em Tiền Raphael nhằm cải cách nghệ thuật bằng cách bác bỏ các quy ước hàn lâm thời đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-Raphaelitism (danh từ): chủ nghĩa Tiền Raphael, phong trào nghệ thuật này.
    • Pre-Raphaelitism influenced both painting and literature in Victorian England. (Chủ nghĩa Tiền Raphael ảnh hưởng đến cả hội họa văn họcAnh thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Early Renaissance revivalist: người phục hưng thời kỳ Phục Hưng kỳ (mô tả ý tưởng tương tự, nhưng không phải thuật ngữ chính thức).
  • Medievalist: người yêu thích hoặc nghiên cứu thời Trung cổ ( liên quan, phong trào Tiền Raphael lấy cảm hứng từ nghệ thuật Trung cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Pre-Raphaelite painting: tranh vẽ theo phong cách Tiền Raphael.
    • Her collection includes several Pre-Raphaelite paintings. (Bộ sưu tập của ấy bao gồm vài bức tranh theo phong cách Tiền Raphael.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pre-raphaelite".