pre-socratic

pre-socratic

A pre-Socratic philosopher contemplates the nature of the universe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà triết học tiền Socrates: "pre-socratic" chỉ các nhà triết học Hy Lạp cổ đại sống hoạt động trước thời kỳ của Socrates (khoảng thế kỷ 6-5 TCN).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thời kỳ trước Socrates: "pre-socratic" dùng để mô tả các tư tưởng, tác phẩm, hoặc giai đoạn triết học diễn ra trước khi Socrates xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thales is considered one of the most important pre-socratics. (Thales được coi một trong những nhà triết học tiền Socrates quan trọng nhất.)
  • Tính từ:

    • The pre-socratic philosophers focused on explaining the natural world. (Các nhà triết học tiền Socrates tập trung vào việc giải thích thế giới tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pre-socratic thought": tư tưởng tiền Socrates.

    • Pre-socratic thought laid the foundation for Western philosophy. (Tư tưởng tiền Socrates đã đặt nền móng cho triết học phương Tây.)
  • "pre-socratic period": thời kỳ tiền Socrates.

    • The pre-socratic period is characterized by cosmological inquiries. (Thời kỳ tiền Socrates được đặc trưng bởi các cuộc điều tra về vũ trụ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-socratics (danh từ số nhiều): các nhà triết học tiền Socrates.

    • The pre-socratics include figures like Heraclitus and Parmenides. (Các nhà triết học tiền Socrates bao gồm những nhân vật như Heraclitus Parmenides.)
  • Socratic (tính từ): thuộc về Socrates.

    • The Socratic method is different from pre-socratic approaches. (Phương pháp Socrates khác với các cách tiếp cận tiền Socrates.)
Từ đồng nghĩa
  • Presocratic (cách viết khác, không dấu gạch nối): cùng nghĩa với "pre-socratic".
    • Presocratic philosophy is often studied in introductory courses. (Triết học tiền Socrates thường được nghiên cứu trong các khóa học nhập môn.)
Các cụm từ liên quan
  • Pre-socratic cosmology: vũ trụ học tiền Socrates.

    • Pre-socratic cosmology attempted to explain the origin of the universe. (Vũ trụ học tiền Socrates cố gắng giải thích nguồn gốc của vũ trụ.)
  • Pre-socratic fragments: các mảnh vỡ văn bản tiền Socrates.

    • Scholars rely on pre-socratic fragments to reconstruct their ideas. (Các học giả dựa vào các mảnh vỡ văn bản tiền Socrates để tái tạo lại tư tưởng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Before Socrates": trước thời Socrates (dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc triết học).
    • Many ideas before Socrates were focused on natural elements. (Nhiều ý tưởng trước thời Socrates tập trung vào các yếu tố tự nhiên.)