preacher man
Định nghĩa
Danh từ: - Người thuyết giáo: "preacher man" là một danh từ ghép không chính thức, dùng để chỉ một người đàn ông có nghề nghiệp là thuyết giảng Phúc âm, thường là trong bối cảnh tôn giáo Cơ đốc giáo. Từ này mang sắc thái thân mật, dân dã, thường xuất hiện trong văn nói, âm nhạc dân gian, hoặc văn học miêu tả cuộc sống nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thuyết giáo đứng tại bục giảng và nói chuyện với hội chúng.)
- (Trong bài hát phúc âm xưa, người thuyết giáo kêu gọi mọi người ăn năn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Preacher man" có thể được dùng như một biệt danh thân mật hoặc mang tính hình tượng, đặc biệt trong các bài hát blues, soul, hoặc nhạc đồng quê.
- He was known as the preacher man of the delta, traveling from town to town. (Ông ấy được biết đến như người thuyết giáo của vùng đồng bằng, đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Preacher (danh từ): người thuyết giáo (dạng chính thức hơn, không giới hạn giới tính).
- The preacher delivered a powerful sermon. (Người thuyết giáo đã giảng một bài giảng mạnh mẽ.)
- Preaching (danh động từ): hành động thuyết giảng.
- His preaching inspired many people. (Việc thuyết giảng của ông ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Minister: mục sư (thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn).
- Clergyman: giáo sĩ (chỉ chung các chức sắc tôn giáo).
- Evangelist: người truyền giáo (nhấn mạnh vào việc rao giảng Phúc âm cho người chưa tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Preach to: thuyết giảng cho ai đó.
- He preached to the crowd about forgiveness. (Ông ấy thuyết giảng cho đám đông về sự tha thứ.)
- Preach about: thuyết giảng về một chủ đề cụ thể.
- She preached about the importance of charity. (Cô ấy thuyết giảng về tầm quan trọng của lòng từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Preach to the choir: thuyết giảng cho những người đã đồng tình (ý nói lãng phí thời gian vì đã có cùng quan điểm).
- Telling him to save money is like preaching to the choir; he already does. (Bảo anh ấy tiết kiệm tiền khác nào thuyết giảng cho người đã tin; anh ấy đã làm vậy rồi.)
- Preacher's kid: con của người thuyết giáo (thường mang hàm ý về áp lực hoặc kỳ vọng cao).
- Being a preacher's kid, she felt she had to behave perfectly. (Là con của người thuyết giáo, cô ấy cảm thấy mình phải cư xử hoàn hảo.)