preachification
Định nghĩa
Danh từ: Sự giảng đạo một cách dài dòng và lên mặt đạo đức: "preachification" chỉ hành động hoặc nội dung mang tính giáo huấn, thường được trình bày một cách tẻ nhạt, dài dòng và có thái độ cho mình là đúng đắn hơn người khác, đặc biệt trong các vấn đề đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Bài giảng của diễn giả đầy sự giảng đạo một cách dài dòng, khiến khán giả cảm thấy chán nản và khó chịu.)
- (Tôi không chịu nổi sự giảng đạo liên tục của anh ta về cách chúng ta nên sống cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tone of preachification": một giọng điệu mang tính giáo huấn, lên mặt đạo đức.
- Her article adopts a tone of preachification that alienates younger readers. (Bài báo của cô ấy mang giọng điệu giáo huấn, khiến độc giả trẻ xa lánh.)
"to avoid preachification": tránh lối nói dài dòng, lên mặt.
- Good writers know how to convey moral lessons without preachification. (Các nhà văn giỏi biết cách truyền tải bài học đạo đức mà không cần lối nói dài dòng, lên mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Preachy (tính từ): có xu hướng giảng đạo, lên mặt đạo đức.
- His preachy tone made the movie less enjoyable. (Giọng điệu giảng đạo của anh ta khiến bộ phim kém thú vị hơn.)
Preachify (động từ): giảng đạo một cách dài dòng, lên mặt.
- He tends to preachify during family dinners. (Anh ta có xu hướng giảng đạo dài dòng trong các bữa tối gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Moralizing: sự lên mặt đạo đức, sự giảng giải đạo lý một cách khó chịu.
- Didacticism: tính giáo huấn, thường mang nghĩa tiêu cực khi quá lộ liễu.
- Sermonizing: sự thuyết giảng dài dòng, thường về đạo đức.
Thành ngữ liên quan
- To get on one's soapbox: lên một diễn đàn (thường là để giảng giải, phát biểu dài dòng về một vấn đề).
- He got on his soapbox about the importance of punctuality. (Anh ta lên diễn đàn để giảng giải về tầm quan trọng của việc đúng giờ.)