preadolescent

preadolescent

A group of preadolescent children play a board game together.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giai đoạn trước tuổi dậy thì: "preadolescent" dùng để chỉ khoảng thời gian ngay trước khi bắt đầu tuổi dậy thì, thường từ 9 đến 12 tuổi. Từ này mô tả các đặc điểm, hành vi hoặc đồ vật dành cho lứa tuổi này.
    • Dành cho trẻ em ở độ tuổi 9–12: "preadolescent" cũng có thể chỉ những thứ được thiết kế hoặc phù hợp với trẻ em trong độ tuổi này, như quần áo, sách báo, hoặc các hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school organized a preadolescent sports program for students aged 10 to 12. (Nhà trường đã tổ chức một chương trình thể thao dành cho lứa tuổi trước dậy thì dành cho học sinh từ 10 đến 12 tuổi.)
    • She bought preadolescent clothing for her growing child. ( ấy đã mua quần áo dành cho lứa tuổi trước dậy thì cho đứa con đang lớn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preadolescent stage": giai đoạn trước tuổi dậy thì.

    • Children in the preadolescent stage often experience rapid physical and emotional changes. (Trẻ em trong giai đoạn trước tuổi dậy thì thường trải qua những thay đổi nhanh chóng về thể chất cảm xúc.)
  • "preadolescent behavior": hành vi của trẻ trước tuổi dậy thì.

    • Preadolescent behavior can include increased independence and curiosity. (Hành vi của trẻ trước tuổi dậy thì có thể bao gồm sự độc lập tò mò gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adolescent (tính từ/danh từ): thuộc về tuổi dậy thì; thanh thiếu niên.
    • Adolescent years are often challenging for parents. (Những năm tháng tuổi dậy thì thường đầy thử thách đối với cha mẹ.)
  • Preteen (tính từ/danh từ): trẻ em trước tuổi dậy thì (thường từ 9–12 tuổi); đồng nghĩa gần với "preadolescent".
    • Preteen magazines are popular among this age group. (Tạp chí dành cho lứa tuổi trước dậy thì rất phổ biến trong nhóm tuổi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Preteen: trước tuổi dậy thì (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Juvenile: thuộc về trẻ vị thành niên (nhưng mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tuổi dậy thì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "preadolescent" đây tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "preadolescent", nhưng có thể liên quan đến các cụm như "tween years" (những năm trước tuổi dậy thì, thường dùng không chính thức).